甚至shènzhìthậm chí

甚至 (shènzhì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thậm chí", nghĩa tiếng Việt: thậm chí; đến cả; đến mức. Từ gồm 2 chữ: 甚 (thậm) + 至 (chí), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 甚至

liên từ

  1. 1thậm chí
  2. 2đến cả
  3. 3đến mức

Cách viết các chữ trong từ 甚至

thậmshèn

rất, quá; thậm chí

bộ甘(cam)

chízhì

đến, tới; rất

bộ至(chí)

Âm Hán-Việt của 甚至

thậm chí — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thậm chí' đúng là từ 'thậm chí' tiếng Việt, nghĩa giống hệt và cũng dùng để nêu thêm một điều đi xa hơn cả điều vừa nói.

Cách ghép từ 甚至

甚 thậm + 至 chí → thậm chí

Câu chuyện hình thành từ 甚至

甚至 không sống một mình được: nó luôn cần một câu đi trước để leo lên. 他很忙 rồi mới tới 甚至没时间吃饭; 这里冬天很冷 rồi mới tới 甚至会下雪. Vế trước nêu một mức, vế sau đẩy tới cái mức khó tin nhất mà vẫn đúng — nói xong là dừng, vì không còn gì để nói thêm nữa.

Vì là bước leo cuối cùng ấy nên nó hay kéo theo 都 hoặc 也 đỡ ở phía sau: 甚至小孩子都知道, 甚至他自己都觉得奇怪. Cặp 甚至…都 là một khuôn quen tay, nên nhớ cả khối chứ đừng dịch rời từng chữ.

Nhìn bản dịch trong bài thì thấy tiếng Việt không phải lúc nào cũng đáp lại bằng đúng chữ thậm chí. 这本书很有名,甚至小孩子都知道 thành "nổi tiếng đến mức trẻ con cũng biết" — cả hai vế bị gói vào khuôn đến mức… cũng, và từ nối biến mất. Cùng một việc, một bên đánh dấu bằng một từ, một bên bằng cả một cấu trúc.

Chỗ đứng của nó là đầu vế sau, và đứng được cả trước chủ ngữ lẫn trước vị ngữ: 甚至他自己都觉得奇怪 và 他甚至不记得我的名字 đều đúng. Riêng chữ 甚 thì ra khỏi từ này gần như không còn gặp riêng nữa; theo lối chiết tự truyền thống, bộ 甘 (cam, vị ngọt) ở trên gợi ý hưởng quá tay, và nghĩa "quá, rất" đi ra từ đó.

Cách ghi nhớ từ 甚至

甚 (thậm) là 'quá, rất'; 至 (chí) là 'đến tận'. Quá đến tận mức ấy — đúng chữ 'thậm chí'. Chữ 甚 có bộ 甘 (cam, vị ngọt) ở trên, 9 nét; chữ 至 tự nó là một bộ thủ, 6 nét.

Ví dụ với từ 甚至

  • 他很忙,甚至没时间吃饭。

    Tā hěn máng, shènzhì méi shíjiān chīfàn.

    Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.

  • 这里冬天很冷,甚至会下雪。

    Zhèlǐ dōngtiān hěn lěng, shènzhì huì xià xuě.

    Mùa đông ở đây rất lạnh, thậm chí còn có tuyết.

  • 他甚至不记得我的名字。

    Tā shènzhì bú jìde wǒ de míngzi.

    Anh ta thậm chí không nhớ nổi tên tôi.

  • 你甚至没问过他吗?

    Nǐ shènzhì méi wèn guo tā ma?

    Bạn thậm chí còn chưa hỏi anh ấy sao?

  • 这本书很有名,甚至小孩子都知道。

    Zhè běn shū hěn yǒumíng, shènzhì xiǎo háizi dōu zhīdào.

    Quyển sách này nổi tiếng đến mức trẻ con cũng biết.

  • 甚至他自己都觉得奇怪。

    Shènzhì tā zìjǐ dōu juéde qíguài.

    Thậm chí bản thân anh ấy cũng thấy lạ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License