tráchzé(責)
trách nhiệm; trách móc
bộ贝(bối)
责任 (zérèn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trách nhiệm", nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm; phần lỗi phải chịu. Từ gồm 2 chữ: 责 (trách) + 任 (nhiệm), tổng cộng 14 nét.
danh từ
tráchzé(責)
trách nhiệm; trách móc
bộ贝(bối)
nhiệmrèn
nhiệm vụ, gánh vác; mặc cho
bộ人(nhân)
trách nhiệm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'trách nhiệm' đúng là từ 'trách nhiệm' tiếng Việt, nghĩa trùng cả hai mặt: việc mình phải làm và lỗi mình phải chịu. 负责任 là 'chịu trách nhiệm', 责任心 là 'tinh thần trách nhiệm'.
责 trách + 任 nhiệm → trách nhiệm
Người Việt hỏi "ai phụ trách việc này?" hằng ngày mà ít khi biết mình đang nói gần như nguyên văn tiếng Trung: 谁负责? Chữ 负 nghĩa là cõng trên lưng, và cũng có nghĩa là mang nợ. Cả 责任 lẫn trách nhiệm đều dựng trên hình ảnh đó — một thứ có sức nặng, đặt lên vai một người có tên tuổi cụ thể.
责 xếp vào bộ 贝 (bối), vỏ sò mà người xưa dùng làm tiền. Theo cách giải thích cổ, nghĩa đầu tiên của chữ là đòi nợ, và từ đó tách ra hai nhánh đến nay vẫn dùng: đòi người khác làm cho tròn phần của họ, và mắng người khác vì đã làm sai. Tiếng Việt giữ đủ cả hai — trách nhiệm và trách móc. Chữ 任 thì mang bộ 人 (nhân): cái gánh chỉ thành gánh khi có người đứng dưới nó.
任 là chỗ đáng bỏ công nhất, vì nó mở khoá gần hết vốn từ công sở của tiếng Việt: nhiệm vụ, chủ nhiệm, bổ nhiệm, đảm nhiệm, kiêm nhiệm, tín nhiệm, nhiệm kỳ — và cả nhậm chức, vẫn chữ ấy, chỉ đọc chệch đi một tiếng. Bên 责 thì có phụ trách, trọng trách, khiển trách, trách cứ.
Chỗ chữ này không đi theo ta được là nghĩa thứ hai của 任: mặc cho, tuỳ ý. 任何 là "bất kỳ", 任性 là "muốn gì làm nấy" — tiếng Việt không có từ nhiệm nào chở nổi nghĩa đó, gặp là phải nói lại từ đầu. Ngược lại, chữ trách thì đã Việt hoá trọn vẹn: "anh đừng trách tôi" là câu không ai còn cảm thấy có một chữ mượn nào bên trong.
责 (trách) là phần phải gánh, 任 (nhiệm) là gánh vác — cái mình buộc phải gánh. Chữ 责 8 nét, phần dưới là bộ 贝 (bối, vỏ sò từng dùng làm tiền): nghĩa gốc là đòi nợ, đã nợ thì phải chịu. Chữ 任 6 nét, bộ 人 (nhân) bên trái.
这是我的责任。
Zhè shì wǒ de zérèn.
Đây là trách nhiệm của tôi.
照顾孩子是父母的责任。
Zhàogù háizi shì fùmǔ de zérèn.
Chăm sóc con cái là trách nhiệm của cha mẹ.
这件事是谁的责任?
Zhè jiàn shì shì shéi de zérèn?
Chuyện này là trách nhiệm của ai?
这不是你的责任,别难过了。
Zhè bú shì nǐ de zérèn, bié nánguò le.
Đây không phải trách nhiệm của bạn, đừng buồn nữa.
他做事很有责任心。
Tā zuò shì hěn yǒu zérèn xīn.
Anh ấy làm việc rất có tinh thần trách nhiệm.
每个人都要对自己的话负责任。
Měi ge rén dōu yào duì zìjǐ de huà fù zérèn.
Ai cũng phải chịu trách nhiệm về lời mình nói.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License