重点zhòngdiǎntrọng điểm

phồn thể: 重點

重点 (zhòngdiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trọng điểm", nghĩa tiếng Việt: trọng điểm; điểm mấu chốt; chủ yếu. Từ gồm 2 chữ: 重 (trọng) + 点 (điểm), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 重点

danh từ · phó từ

  1. 1trọng điểm
  2. 2điểm mấu chốt
  3. 3chủ yếu

Cách viết các chữ trong từ 重点

trọngzhòng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ里(lý)

Dễ nhầm量 童

điểmdiǎn(點)

chấm; điểm; giờ; gọi món

bộ火(hoả)

Dễ nhầm热 照

Âm Hán-Việt của 重点

trọng điểm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'trọng điểm' đúng là từ 'trọng điểm' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: chỗ quan trọng nhất, phần cần tập trung vào.

Cách ghép từ 重点

重 trọng + 点 điểm → trọng điểm

Câu chuyện hình thành từ 重点

Thầy gạch chân mấy dòng trong sách rồi bảo: đây là 重点. Học sinh Việt hiểu ngay, nhưng nếu bảo dịch thì phần lớn sẽ không chọn trọng điểm: họ nói "đây là trọng tâm ôn thi". Cùng một từ, tiếng Việt đã tách thành hai đường.

点 chín nét, bộ 火 (hoả) viết thành bốn chấm 灬 dưới đáy chữ. Theo lối chiết tự truyền thống, bản phồn thể 點 dựng quanh chữ 黑 (hắc, đen): một vết đen chấm xuống mặt giấy. Nghĩa "chấm" mới là gốc; mọi nghĩa sau — điểm, giờ giấc, gọi món — đều mọc ra từ động tác chấm ngón tay vào một chỗ. 重 thì thẳng hơn: nghĩa gốc là nặng, mà cái gì nặng thì không gạt sang bên được, nên chữ bước sang nghĩa quan trọng. 重点 vì thế là cái chấm nặng nhất trên trang.

Chữ 点 để lại trong tiếng Việt nhiều hơn ta tưởng, và hai từ còn giữ nguyên nghĩa động từ "chấm vào từng cái": điểm danh là chấm tên từng người, còn điểm tâm, theo cách giải thích quen thuộc, là chấm nhẹ vào lòng cho đỡ đói. Ngoài ra là cả một dãy danh từ: địa điểm, thời điểm, quan điểm, đặc điểm, ưu điểm. Bên 重 là quan trọng, nghiêm trọng, trọng lượng, tôn trọng.

Ranh giới nằm ở chỗ chia việc. Giọng kế hoạch, trang trọng thì dùng trọng điểm: 重点大学 là trường đại học trọng điểm. Giọng đời thường thì dùng trọng tâm: 他说话没有重点 là "nói chuyện không có trọng tâm". Và 重点 còn làm được phó từ — 我们要重点解决这个问题 là tập trung giải quyết, chỗ mà trọng điểm tiếng Việt đứng không nổi.

Cách ghi nhớ từ 重点

重 (trọng) là nặng, quan trọng; 点 (điểm) là điểm — điểm nặng ký nhất, đúng chữ 'trọng điểm'. Nhớ 重 còn đọc chóng nghĩa là 'lại, lặp lại' như 重新.

Ví dụ với từ 重点

  • 这是今天的重点。

    Zhè shì jīntiān de zhòngdiǎn.

    Đây là trọng điểm của hôm nay.

  • 考试的重点在第三章。

    Kǎoshì de zhòngdiǎn zài dì sān zhāng.

    Trọng điểm của kỳ thi nằm ở chương ba.

  • 我们要重点解决这个问题。

    Wǒmen yào zhòngdiǎn jiějué zhège wèntí.

    Chúng ta phải tập trung giải quyết vấn đề này.

  • 老师画出了重点。

    Lǎoshī huà chū le zhòngdiǎn.

    Thầy đã gạch ra những ý trọng tâm.

  • 他说话没有重点。

    Tā shuōhuà méiyǒu zhòngdiǎn.

    Anh ta nói chuyện không có trọng tâm.

  • 这所学校是重点大学。

    Zhè suǒ xuéxiào shì zhòngdiǎn dàxué.

    Trường này là một trường đại học trọng điểm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License