气qìkhí

phồn thể: 氣

气 (qì) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khí", nghĩa tiếng Việt: không khí, hơi; tức giận; hơi thở. Chữ 气 có 4 nét.

Nghĩa của từ 气

danh từ · động từ

  1. 1không khí, hơi
  2. 2tức giận
  3. 3hơi thở

Cách viết chữ 气

khíqì(氣)

không khí, hơi; tinh thần

bộ气(khí)

Dễ nhầm汽 乞

Âm Hán-Việt của 气

khí — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'khí' đúng là từ tiếng Việt: không khí, khí trời, khí hậu — nghĩa 'hơi, chất khí' trùng nhau. Nhưng 气 còn một nghĩa tiếng Việt không có: 'tức giận'. 生气 là nổi giận, 气死我了 là 'tức chết đi được'.

Câu chuyện hình thành từ 气

Khí đứng một mình trong tiếng Việt gần như không sống nổi, nhưng đem ghép thì nó đẻ ra không ngớt: không khí, khí trời, khí hậu, khí thế, dũng khí, sinh khí, hào khí, chí khí, khí phách, hoà khí. Chữ 气 bên tiếng Trung thì tự do hơn hẳn: 别气了 đã là một câu trọn vẹn, gọn trong một chữ.

Bản phồn thể của nó là 氣, có thêm 米 (mễ, gạo) nằm giữa. Theo cách giải thích cổ, đó là hơi bốc lên từ nồi cơm đang chín — thứ hơi nhìn thấy được. Từ cái hơi có thật ấy mà ra cái hơi ẩn: từ điển ghi nghĩa của 气 gồm cả "tinh thần", và chính nghĩa ấy nuôi cả dãy dũng khí, khí thế, khí phách ở trên — hơi chạy trong người, không phải trong không trung.

Nghĩa mà tiếng Việt không lấy là "giận". 你还在生我的气吗 — cơn giận, theo lối nghĩ ấy, là hơi dâng trong lồng ngực y như hơi dâng trong nồi. Tiếng Việt bỏ chữ nhưng giữ nguyên hình ảnh, chỉ gói nó vào một tiếng khác: tức vừa là giận vừa là bị nén không thoát ra được — tức ngực, tức nước vỡ bờ. Và ta vẫn còn tức khí, chỗ hai lối nói gặp lại nhau.

Vì thế 气 hay bẫy người dịch từng chữ. 他说话很客气 chẳng phải "khách khí" gì cả, chỉ là ăn nói lịch sự, giữ ý. Thêm một chỗ dễ lẫn: khí trong vũ khí, nhạc khí, khí quan là chữ Hán khác hẳn, không dính gì tới hơi. Ba nghĩa của 气 — hơi, tinh thần, cơn giận — tiếng Việt chỉ lấy hai, và chỉ cho phép chúng đi kèm chữ khác.

Cách ghi nhớ từ 气

气 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là mấy vạch hơi bốc lên trời. Từ 'hơi' mà ra cả 'không khí' lẫn 'cơn giận': 生气 nghĩa đen là 'sinh ra hơi', tức nổi nóng.

Ví dụ với từ 气

  • 今天的天气很好。

    Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.

    Thời tiết hôm nay rất đẹp.

  • 房间里空气不好,开开窗吧。

    Fángjiān lǐ kōngqì bù hǎo, kāikai chuāng ba.

    Không khí trong phòng không tốt, mở cửa sổ ra đi.

  • 你还在生我的气吗?

    Nǐ hái zài shēng wǒ de qì ma?

    Bạn vẫn còn giận tôi à?

  • 别气了,这不是你的错。

    Bié qì le, zhè bú shì nǐ de cuò.

    Đừng giận nữa, đâu phải lỗi của bạn.

  • 山上的空气特别新鲜。

    Shān shàng de kōngqì tèbié xīnxiān.

    Không khí trên núi đặc biệt trong lành.

  • 他说话很客气。

    Tā shuōhuà hěn kèqi.

    Anh ấy nói năng rất lịch sự.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License