khẳngkěn
bằng lòng, chịu
bộ肉(nhục)
肯定 (kěndìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khẳng định", nghĩa tiếng Việt: chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận. Từ gồm 2 chữ: 肯 (khẳng) + 定 (định), tổng cộng 16 nét.
động từ · tính từ · phó từ
khẳngkěn
bằng lòng, chịu
bộ肉(nhục)
địnhdìng
quyết định, xác định; ổn định
bộ宀(miên)
khẳng định — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khẳng định' đúng là từ 'khẳng định' tiếng Việt và nghĩa 'xác nhận là đúng' thì trùng. Thêm một cách dùng tiếng Việt không có: 肯定 còn làm phó từ nghĩa 'chắc chắn' — 他肯定来 là 'chắc chắn anh ấy sẽ đến'.
肯 khẳng + 定 định → khẳng định
这么晚了,他肯定已经睡了 — thử đặt chữ khẳng định vào câu này: "muộn thế này, anh ấy khẳng định ngủ rồi" là câu hỏng. Phải nói "chắc chắn anh ấy ngủ rồi". 肯定 tiếng Trung đã đi thêm một bước mà khẳng định tiếng Việt không đi: từ động từ, nó trượt sang làm phó từ.
Bước trượt ấy hợp lý đến mức khó gọi là lệch. Khẳng định một điều tức là nhận rằng nó đúng; đã dám nhận thì tức là chắc. Người nói dùng 肯定 để đóng dấu phán đoán của chính mình vào câu — 他肯定来 không phải lời hứa của anh ta, mà là lời cam đoan của tôi về anh ta. Chỗ này nó khác 一定, chữ nghiêng về sự tất yếu của sự việc hơn là niềm tin chắc của người nói.
Chữ 肯 có 8 nét, phần dưới là bộ 肉 (nhục) viết trông như chữ 月. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ chỗ thịt bám chặt vào xương — chỗ chịu bám; từ hình ấy mới ra nghĩa "chịu, bằng lòng" còn dùng đến nay: 他不肯来 là anh ấy không chịu đến. Chữ 定 cũng 8 nét, mang bộ 宀 (miên) là mái nhà: cái gì đã vào dưới mái thì yên vị. Chịu nhận, rồi chốt lại — đó là cả từ.
Chữ 定 người Việt dùng đến mòn: quyết định, nhất định, quy định, ổn định, cố định, xác định, dự định, định nghĩa. Chữ 肯 thì hiếm lạ, trong tiếng Việt gần như chỉ xuất hiện ở đúng từ này. Còn một nghĩa nữa dễ hụt tay: 老师肯定了他的做法 không phải thầy khẳng định điều gì, mà là thầy công nhận cách làm ấy — người trên ghi nhận việc người dưới.
肯 (khẳng) là bằng lòng, chịu nhận; 定 (định) là chốt chắc — nhận cho chắc, thành 'khẳng định'. Chữ 肯 8 nét, phần dưới là bộ 肉 (nhục, thịt) viết giống 月; đó là bộ của rất nhiều chữ chỉ thân thể: 脸, 脚, 胖.
他肯定会来。
Tā kěndìng huì lái.
Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
你肯定他今天有空吗?
Nǐ kěndìng tā jīntiān yǒu kòng ma?
Bạn chắc hôm nay anh ấy rảnh không?
老师肯定了他的做法。
Lǎoshī kěndìng le tā de zuòfǎ.
Thầy đã công nhận cách làm của cậu ấy.
我不太肯定这个答案。
Wǒ bú tài kěndìng zhège dá'àn.
Tôi không chắc lắm về đáp án này.
这么晚了,他肯定已经睡了。
Zhème wǎn le, tā kěndìng yǐjīng shuì le.
Muộn thế này, chắc chắn anh ấy ngủ rồi.
这件事还没有得到肯定的回答。
Zhè jiàn shì hái méiyǒu dédào kěndìng de huídá.
Chuyện này vẫn chưa nhận được câu trả lời khẳng định.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License