tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
自然 (zìrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tự nhiên", nghĩa tiếng Việt: tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên, không gượng; đương nhiên. Từ gồm 2 chữ: 自 (tự) + 然 (nhiên), tổng cộng 18 nét.
tựzì
tự mình; từ, kể từ
bộ自(tự)
Dễ nhầm白 目
nhiênrán
đúng, như thế; nhưng mà
bộ火(hoả)
tự nhiên — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tự nhiên' đúng là từ 'tự nhiên' tiếng Việt và trùng cả ba nghĩa: giới tự nhiên, cách cư xử không gượng ép, và 'lẽ tự nhiên là'. Một từ hiếm hoi trùng khít đến thế.
自 tự + 然 nhiên → tự nhiên
你努力了,自然会有结果 — dịch từng chữ thì ra "bạn đã cố gắng thì tự nhiên sẽ có kết quả", và bản dịch ấy đúng. Nhưng tai người Việt dễ nghe sang hướng khác, vì trong khẩu ngữ tự nhiên đã mọc thêm nghĩa mà 自然 không có: "bỗng dưng, chẳng vì cớ gì" — tự nhiên nó khóc. Câu tiếng Trung nói ngược lại: có cố gắng nên đương nhiên có kết quả.
自 vốn vẽ cái mũi; theo cách giải thích cổ, đó là lý do người Trung Quốc chỉ vào mũi mình để nói "tôi". 然 mang bộ 火 (hoả) — bốn chấm ở đáy chữ chính là lửa; theo lối chiết tự truyền thống, 然 ban đầu nghĩa là đốt, nhưng bị mượn làm chữ ngữ pháp "như thế" nhiều quá, nên người ta phải thêm một chữ 火 nữa mới giữ được nghĩa gốc. Ghép lại: vốn nó như thế.
Chính 然 mới là món quà cho người Việt: đương nhiên, tất nhiên, hiển nhiên, ngẫu nhiên, đột nhiên, bỗng nhiên. Để ý hai chữ cuối, cả hai đều nghĩa "thình lình" — rất có thể chính đám hàng xóm ấy đã kéo tự nhiên tiếng Việt trượt về phía "bỗng dưng", còn 自然 ở lại chỗ cũ.
Còn một chỗ lệch nữa. 自然环境 dịch thẳng thành "môi trường tự nhiên", nhưng 我们要保护大自然 phải thành "bảo vệ thiên nhiên" — không ai nói "bảo vệ tự nhiên". Làm định ngữ thì nó vẫn chạy tốt (khoa học tự nhiên), nhưng đứng một mình để gọi tên cả giới tự nhiên, tiếng Việt đã nhường chỗ cho từ khác; tiếng Trung chỉ cần thêm một chữ 大 vào trước.
自 (tự) là tự mình, 然 (nhiên) là 'như thế' — vốn nó như thế, không ai bày đặt: đúng chữ 'tự nhiên'. Chữ 然 có bộ 火 (hoả) bốn chấm ở đáy, 12 nét.
我们要保护大自然。
Wǒmen yào bǎohù dàzìrán.
Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.
他说话很自然。
Tā shuōhuà hěn zìrán.
Anh ấy nói chuyện rất tự nhiên.
你努力了,自然会有结果。
Nǐ nǔlì le, zìrán huì yǒu jiéguǒ.
Bạn đã cố gắng thì tự nhiên sẽ có kết quả.
这是很自然的事情。
Zhè shì hěn zìrán de shìqing.
Đây là chuyện rất tự nhiên.
第一次上台,他有点儿不自然。
Dì yī cì shàngtái, tā yǒudiǎnr bú zìrán.
Lần đầu lên sân khấu, cậu ấy hơi gượng.
自然环境越来越重要。
Zìrán huánjìng yuè lái yuè zhòngyào.
Môi trường tự nhiên ngày càng quan trọng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License