kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
经验 (jīngyàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kinh nghiệm", nghĩa tiếng Việt: kinh nghiệm. Từ gồm 2 chữ: 经 (kinh) + 验 (nghiệm), tổng cộng 18 nét.
danh từ
kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
nghiệmyàn(驗)
kiểm nghiệm, trải qua
bộ马(mã)
kinh nghiệm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'kinh nghiệm' đúng là từ 'kinh nghiệm' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: cái rút ra được sau khi đã trải qua. Phân biệt với 经历 — 经历 là bản thân chuyện đã trải, 经验 là bài học còn lại.
经 kinh + 验 nghiệm → kinh nghiệm
Kinh tế, kinh doanh, kinh tuyến, thần kinh, kinh qua — người Việt dùng chữ kinh này nhiều đến mức khó tin tất cả chỉ là một chữ 经. Manh mối nằm ở bộ của nó: 纟 (mịch, sợi tơ). 经 tám nét, nghĩa gốc là sợi dọc căng suốt chiều dài tấm vải — sợi không đứt quãng, chạy hết từ đầu này sang đầu kia.
Mọi nghĩa còn lại mọc ra từ hình ảnh đó. Cái gì chạy suốt thì đo được chiều dài: thành kinh tuyến. Cái gì chạy suốt thì làm chuẩn cho những thứ khác: thành sách kinh, kinh điển. Và cái gì đã đi hết một quãng thì gọi là đã trải qua — 经过, kinh qua. Từ điển ghi cho 经 đúng ba nhánh ấy cùng lúc.
验 đứng ở đầu kia của câu chuyện: mười nét, bộ 马 (mã, con ngựa). Theo cách giải thích cổ, muốn biết ngựa tốt hay không thì phải đem ra thử, và chữ giữ lại chính động tác kiểm chứng đó. Tiếng Việt có nguyên một chùm: thí nghiệm, thực nghiệm, kiểm nghiệm, nghiệm thu, hiệu nghiệm, linh nghiệm.
Ghép hai vế lại ra một định nghĩa khá nghiêm: cái đã đi suốt một quãng đường và đã được đem ra thử. Chỗ này hai tiếng khớp đến từng chữ, 他有很多工作经验 dịch thẳng là "có nhiều kinh nghiệm làm việc", không phải né gì cả. Đáng giữ lại là cấu tạo của từ, vì nó mô tả đúng một cách học. Và vế sau vẫn sống một mình trong lời nói thường — "nghiệm ra mới thấy" — đó chính là 验.
经 (kinh) là trải qua, 验 (nghiệm) là thử, kiểm chứng — cái đã trải qua và được kiểm chứng. Chữ 经 8 nét, bộ 纟 (mịch, sợi tơ) vì gốc chỉ sợi dọc của tấm vải; 验 10 nét, bộ 马 (mã, con ngựa): xưa muốn kiểm chứng thì đem ngựa ra thử.
他有很多工作经验。
Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
这份工作需要经验吗?
Zhè fèn gōngzuò xūyào jīngyàn ma?
Công việc này có cần kinh nghiệm không?
我在这方面没有经验。
Wǒ zài zhè fāngmiàn méiyǒu jīngyàn.
Về mặt này tôi không có kinh nghiệm.
请给我们讲讲你的经验。
Qǐng gěi wǒmen jiǎngjiang nǐ de jīngyàn.
Xin chia sẻ với chúng tôi kinh nghiệm của bạn.
失败也是一种经验。
Shībài yě shì yì zhǒng jīngyàn.
Thất bại cũng là một thứ kinh nghiệm.
年轻人经验少,但是学得快。
Niánqīng rén jīngyàn shǎo, dànshì xué de kuài.
Người trẻ ít kinh nghiệm nhưng học nhanh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License