chânzhēn
thật, chân thực; đúng, chính xác
bộ目(mục)
Dễ nhầm直 具
真正 (zhēnzhèng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chân chính", nghĩa tiếng Việt: thật sự; đích thực; chân chính. Từ gồm 2 chữ: 真 (chân) + 正 (chính), tổng cộng 15 nét.
tính từ · phó từ
chânzhēn
thật, chân thực; đúng, chính xác
bộ目(mục)
Dễ nhầm直 具
chínhzhèng
ngay thẳng, đúng; chính diện
bộ止(chỉ)
Dễ nhầm止 王
chân chính — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'chân chính' đúng là từ 'chân chính' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: đúng thật, không giả tạo. Chỉ khác là tiếng Trung dùng 真正 rất thường ngày, còn tiếng Việt 'chân chính' nghe trang trọng hơn.
真 chân + 正 chính → chân chính
Sáu câu ví dụ, sáu lần người dịch tránh chữ chân chính: "người bạn đích thực", "nguyên nhân thật sự", "thành công đích thực", "món Trung Quốc chính hiệu". Không phải người dịch ngại từ Hán-Việt, mà vì hai từ đo hai thứ khác nhau.
Chữ chân chính của tiếng Việt đã ngả hẳn sang phía đạo lý: người lao động chân chính, đồng tiền chân chính — khen tư cách, khen cách kiếm sống ngay thẳng. 真正 thì không xét đạo lý gì cả, nó chỉ phân biệt thật với giả, đúng cái đó với cái đội lốt cái đó. 这是真正的中国菜 nói rằng món này không phải bản chế lại cho hợp khẩu vị người ngoài, chứ không khen ai tử tế.
Chỗ dễ nhầm thứ hai nằm bên trong tiếng Trung. 真 đứng một mình là chữ nhấn mức độ, 真好吃 nghĩa là ngon thật, ngon quá. 真正 không làm việc ấy — không ai nói 真正好吃. Nó chỉ có hai chỗ đứng, và cả sáu câu ví dụ đều rơi vào một trong hai: bám vào danh từ qua chữ 的 (真正的朋友, 真正的原因), hoặc nằm trước động từ (他真正关心的是家人).
Nói gọn thì hai chữ ghép lại rất thẳng thớm — 真 là thật, 正 là đúng, không lệch — nhưng cái "đúng" ấy là đúng với danh xưng của mình, chứ chưa đụng đến chuyện tốt xấu. Nên khi dịch, hãy để thật sự và đích thực ở vị trí mặc định, và chỉ lấy chân chính ra khi câu đang thật sự khen phẩm chất một con người.
真 (chân) là thật, 正 (chính) là ngay ngắn, đúng — đúng chữ 'chân chính'. Chữ 真 có bộ 目 (mục, con mắt) nằm giữa: phải nhìn tận mắt mới biết thật hay giả.
他是一个真正的朋友。
Tā shì yí ge zhēnzhèng de péngyou.
Anh ấy là một người bạn đích thực.
这才是真正的原因。
Zhè cái shì zhēnzhèng de yuányīn.
Đây mới là nguyên nhân thật sự.
他真正关心的是家人。
Tā zhēnzhèng guānxīn de shì jiārén.
Điều anh ấy thật sự quan tâm là gia đình.
真正的成功不只是赚钱。
Zhēnzhèng de chénggōng bù zhǐshì zhuànqián.
Thành công đích thực không chỉ là kiếm tiền.
你真正想要什么?
Nǐ zhēnzhèng xiǎng yào shénme?
Bạn thật sự muốn gì?
这是真正的中国菜。
Zhè shì zhēnzhèng de Zhōngguó cài.
Đây mới là món Trung Quốc chính hiệu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License