法fǎpháp

法 (fǎ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "pháp", nghĩa tiếng Việt: luật, phép tắc; cách, phương pháp. Chữ 法 có 8 nét, thuộc bộ 水.

Nghĩa của từ 法

danh từ

  1. 1luật, phép tắc
  2. 2cách, phương pháp

Cách viết chữ 法

phápfǎ

phép tắc, luật pháp; phương pháp

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 法

pháp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'pháp' không đứng một mình trong tiếng Việt — đứng riêng thì 'Pháp' lại là tên nước (mà tiếng Trung cũng gọi nước Pháp là 法国). Nghĩa 'luật' và 'cách' nằm trong từ ghép: pháp luật, phương pháp. Người Việt nói 'luật', 'cách'.

Câu chuyện hình thành từ 法

Đọc sáu câu ví dụ mà tìm chữ 法 đứng một mình thì không thấy: lần nào nó cũng dính vào một chữ khác — 法律, 办法, 方法, 说法, 语法, 合法. Đây là mục từ dạy một viên gạch chứ không dạy một bức tường. Muốn nói "luật" trơn, tiếng Trung đòi 法律; muốn nói "cách" trơn, phải là 办法 hay 方法.

Chỗ đứng trong từ quyết định nghĩa nào. 法 ngồi ở đuôi, ngay sau một động từ, thì gần như luôn là "cách": 说法, 看法, 用法, 吃法 — và ở đó nó nhẹ tênh, đem vào chuyện bếp núc cũng được. Chỉ khi đi cùng chuyện công quyền nó mới là luật: 法律, 法院, 合法, 违法. Một mặt chữ, hai tầng giọng cách nhau rất xa.

Khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt không nằm ở nghĩa mà ở sức sinh sôi. Cái đuôi 法 của tiếng Trung vẫn đẻ ra từ mới — 玩法 là cách chơi một trò, 活法 là lối sống của một người. Còn pháp trong tiếng Việt nằm trong một danh sách đã đóng: ta dùng lại những từ có sẵn chứ không ghép thêm. Vậy nên cái đáng mang về từ chữ này là một quy tắc đọc: gặp một động từ lạ có 法 bám sau, cứ hiểu là "cách làm việc ấy" rồi đọc tiếp.

Cách ghi nhớ từ 法

法 8 nét: bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, bên phải là 去 (khứ, đi) — theo lối chiết tự truyền thống, phép tắc phải bằng phẳng và trôi chảy như mặt nước. Chữ này hầu như luôn đi kèm chữ khác: 法律, 办法, 方法, 语法.

Ví dụ với từ 法

  • 每个国家都有自己的法律。

    Měi ge guójiā dōu yǒu zìjǐ de fǎlǜ.

    Nước nào cũng có luật pháp riêng.

  • 你有什么好办法吗?

    Nǐ yǒu shénme hǎo bànfǎ ma?

    Bạn có cách nào hay không?

  • 这个方法我没试过。

    Zhège fāngfǎ wǒ méi shì guo.

    Cách này tôi chưa thử bao giờ.

  • 大家的说法都不一样。

    Dàjiā de shuōfǎ dōu bù yíyàng.

    Mỗi người nói một kiểu.

  • 汉语语法难不难?

    Hànyǔ yǔfǎ nán bu nán?

    Ngữ pháp tiếng Hán có khó không?

  • 这样做是不合法的。

    Zhèyàng zuò shì bù héfǎ de.

    Làm như vậy là không hợp pháp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License