取得qǔdéthủ đắc

取得 (qǔdé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thủ đắc", nghĩa tiếng Việt: đạt được; giành được; có được. Từ gồm 2 chữ: 取 (thủ) + 得 (đắc), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 取得

động từ

  1. 1đạt được
  2. 2giành được
  3. 3có được

Cách viết các chữ trong từ 取得

thủqǔ

lấy, rút ra

bộ又(hựu)

đắcde

được, có thể; phải

bộ彳(xích)

Dễ nhầm很 待

Âm Hán-Việt của 取得

thủ đắc — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thủ đắc' không phải là một từ tiếng Việt thông dụng — nó chỉ xuất hiện trong văn bản luật. Người Việt nói 'đạt được', 'giành được'. Từ này thường đi với thành tích, kết quả, tiến bộ.

Cách ghép từ 取得

取 thủ + 得 đắc → thủ đắc

Câu chuyện hình thành từ 取得

Hãy nhìn thứ đứng sau 取得 trong các câu ví dụ: 成绩, 进步, 第一名, 成功, 信任, 结果. Không có một vật nào cầm được. Đó là luật của từ này — nó chỉ nhận thành quả, không nhận đồ vật. Muốn nói lấy vé, lấy hành lý thì đã có 取 đứng một mình lo; ghép thêm 得 vào là chuyển hẳn sang cõi trừu tượng.

Từ điển xếp 得到 và 获得 làm đồng nghĩa, nhưng ba từ không thay nhau được ở mọi chỗ. 得到 chỉ nói rằng thứ ấy đã đến tay, không cần biết đến bằng cách nào — một món quà cũng 得到 được. 取得 thì luôn hàm ý có người đã bỏ công ra: 取得成功需要时间. Chuyện tự rơi xuống đầu ai đó thì không bao giờ là 取得.

Có một kết hợp làm lộ rõ lối nghĩ ấy: 取得联系. Tiếng Việt nói bắt liên lạc, liên hệ được — cũng là một động tác chủ động chứ không phải ngồi đợi. Cùng khuôn ấy là 取得资格 (giành được tư cách) và 取得了大家的信任: lòng tin không tự đến, phải làm gì đó thì người ta mới trao.

Còn giọng thì cao. 取得 là chữ của bản báo cáo, bản tin, hồ sơ xin việc. Kể với bạn bè về một giải nhất, người ta nói 拿到了第一名 hoặc 得了第一名; viết vào bản tổng kết cuối năm mới là 取得第一名. Đọc ra được độ chênh ấy thì gặp 取得 ở đâu cũng đoán được loại văn bản mình đang cầm trên tay.

Cách ghi nhớ từ 取得

取 (thủ) là lấy, 得 (đắc) là được — lấy về được. Chữ 取 theo lối chiết tự truyền thống gồm 耳 (nhĩ, tai) và 又 (hựu, bàn tay): thời xưa lính lấy tai địch để tính công.

Ví dụ với từ 取得

  • 他取得了很好的成绩。

    Tā qǔdé le hěn hǎo de chéngjì.

    Cậu ấy đã đạt được thành tích rất tốt.

  • 我们取得了很大的进步。

    Wǒmen qǔdé le hěn dà de jìnbù.

    Chúng tôi đã có tiến bộ rất lớn.

  • 这次比赛他取得第一名。

    Zhè cì bǐsài tā qǔdé dì yī míng.

    Cuộc thi lần này anh ấy giành hạng nhất.

  • 取得成功需要时间。

    Qǔdé chénggōng xūyào shíjiān.

    Muốn thành công thì cần thời gian.

  • 他取得了大家的信任。

    Tā qǔdé le dàjiā de xìnrèn.

    Anh ấy đã có được lòng tin của mọi người.

  • 怎样才能取得好结果?

    Zěnyàng cái néng qǔdé hǎo jiéguǒ?

    Làm sao mới đạt được kết quả tốt?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License