chizhī
của; nó (dùng trong văn viết)
bộ丿(phiệt)
之前 (zhīqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi tiền", nghĩa tiếng Việt: trước khi; trước đây; phía trước (về thời gian). Từ gồm 2 chữ: 之 (chi) + 前 (tiền), tổng cộng 12 nét.
danh từ
chizhī
của; nó (dùng trong văn viết)
bộ丿(phiệt)
tiềnqián
trước, phía trước; trước đây
bộ刀(đao)
Dễ nhầm剪 箭
chi tiền — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Đọc theo âm Hán-Việt thành 'chi tiền', nghe hệt như 'chi tiền' (tiêu tiền) của tiếng Việt nhưng hai chuyện không dính gì nhau — 之 chỉ là chữ 'của' trong văn viết cổ. 之前 nghĩa là 'trước, trước khi'; người Việt nói 'trước khi', 'trước đây'.
之 chi + 前 tiền → chi tiền
睡觉之前要刷牙 dịch ra là trước khi đi ngủ phải đánh răng. Hai câu giống nhau về nghĩa và ngược nhau về trật tự: tiếng Việt đặt trước khi lên đầu, tiếng Trung để 之前 ở cuối. 之前 không dẫn đường — nó bám vào đuôi cái mà nó lấy làm mốc.
Vì bám phía sau nên thứ đứng trước nó rộng thế nào cũng được: một lượng thời gian (三年之前), một danh từ (考试之前), hay nguyên một mệnh đề có chủ ngữ riêng (你来之前给我打个电话). Có một luật nhỏ đáng nhớ ở đây: sau một lượng thời gian thì chữ 之 lược đi được — 三年前 vẫn đúng và còn tự nhiên hơn — nhưng sau một mệnh đề thì phải giữ, nói 你来之前 chứ không nói 你来前.
Chỗ hay lẫn là 之前 với 以前. Khi có mốc đứng trước thì hai từ gần như thay nhau được. Khác biệt lộ ra lúc chúng đứng một mình: 以前 kéo ta về một quãng xa, ngày trước, hồi xưa; còn 之前 chỉ lùi lại một bước so với chuyện vừa kể — 之前我们见过一次 là trước đó chúng ta đã gặp một lần. Thêm nữa, 之前 nghiêng hẳn về văn viết, đúng chất chữ 之 mà nó mang.
Bộ ba cùng khuôn nên học một thể: 之前 trước, 之后 sau, 之间 ở giữa — cả ba đều đứng sau mốc, không bao giờ đứng trước. Người quen tiếng Việt sẽ có phản xạ đưa chúng lên đầu câu; đó là lỗi nên sửa sớm, vì sửa muộn thì nó theo sang cả 以后 lẫn 的时候.
之 chỉ 3 nét, thuộc bộ 丿 (phiệt) — là chữ 'của' của văn viết cổ, còn 前 (tiền) là phía trước. Nhớ trọn bộ ba cùng một khuôn: 之前 trước, 之后 sau, 之间 ở giữa.
睡觉之前要刷牙。
Shuìjiào zhīqián yào shuāyá.
Trước khi đi ngủ phải đánh răng.
之前我们见过一次。
Zhīqián wǒmen jiàn guo yí cì.
Trước đây chúng ta đã gặp nhau một lần.
你来之前给我打个电话。
Nǐ lái zhīqián gěi wǒ dǎ ge diànhuà.
Trước khi đến thì gọi cho tôi một tiếng.
三年之前这里还是农村。
Sān nián zhīqián zhèlǐ háishi nóngcūn.
Ba năm trước chỗ này vẫn còn là nông thôn.
考试之前你复习了吗?
Kǎoshì zhīqián nǐ fùxí le ma?
Trước kỳ thi bạn có ôn bài không?
他没有说之前发生了什么。
Tā méiyǒu shuō zhīqián fāshēng le shénme.
Anh ấy không kể trước đó đã xảy ra chuyện gì.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License