thushōu
thu nhận, thu thập; kết thúc
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm改 攻
收入 (shōurù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thu nhập", nghĩa tiếng Việt: thu nhập; khoản thu; thu vào, đưa vào. Từ gồm 2 chữ: 收 (thu) + 入 (nhập), tổng cộng 8 nét.
động từ · danh từ
thushōu
thu nhận, thu thập; kết thúc
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm改 攻
nhậprù
vào, đi vào
bộ入(nhập)
thu nhập — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thu nhập' đúng là từ 'thu nhập' tiếng Việt và trùng ở nghĩa quan trọng nhất: tiền kiếm được. Điểm cần biết thêm là tiếng Trung còn dùng 收入 làm động từ 'thu vào, đưa vào' (đưa một từ vào từ điển), nghĩa mà tiếng Việt không dùng.
收 thu + 入 nhập → thu nhập
Sổ nhà nào cũng có hai cột: thu và chi. Tiếng Trung chia đúng như thế, 收入 đối lại 支出, và cột bên thu thì người Việt gọi bằng chính âm Hán-Việt của nó — thu nhập. Hiếm có từ nào về tiền bạc mà hai thứ tiếng lại khớp nhau gọn đến vậy.
Chữ 收 có 6 nét, mang bộ 攴 (phộc), nghĩa là gom về, nhận vào. Chữ 入 chỉ 2 nét mà tự nó đã là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống, hình của nó là một lối vào. Nghĩa gốc của cả từ vì thế rất cụ thể: thu về rồi đưa vào trong. Nghĩa ấy tiếng Trung vẫn dùng nguyên — 这个新词也被收入了词典, đưa một chữ mới vào từ điển.
入 là chỗ người học được lời nhiều nhất, vì cả họ nhà nó đều quen mặt: nhập học, nhập viện, nhập ngũ, nhập cảnh, nhập cư, nhập môn, gia nhập, xâm nhập, nhập tâm. Hễ có chuyện đi từ ngoài vào trong — vào trường, vào bệnh viện, vào quân ngũ, vào lòng người — là gặp chữ này. Thu nhập nằm gọn trong dãy ấy: tiền đi từ ngoài vào nhà.
Nghĩa tiền bạc chỉ là một chỗ hẹp lại của nghĩa gốc, và tiếng Việt mượn đúng chỗ hẹp ấy thôi — nên câu về quyển từ điển kia sang tiếng Việt phải đổi hẳn động từ, không cách nào giữ chữ thu nhập. Một chỗ lệch nhỏ hơn nhưng gặp thường hơn: 收入 tiếng Trung dùng cho tiền của người lẫn tiền của tổ chức, còn thu nhập tiếng Việt nghiêng hẳn về phía con người. Tiền một công ty kiếm được, ta gọi là doanh thu.
收 (thu) là thu về, 入 (nhập) là vào — thu về rồi cho vào túi, đúng chữ 'thu nhập'. Chữ 入 chỉ 2 nét và tự nó là một bộ thủ; đừng lẫn với 人 (nhân): ở 入, nét phẩy bên trái nhô cao lên trên đỉnh.
他每月的收入不高。
Tā měi yuè de shōurù bù gāo.
Thu nhập mỗi tháng của anh ấy không cao.
这份工作收入怎么样?
Zhè fèn gōngzuò shōurù zěnmeyàng?
Công việc này thu nhập thế nào?
家里的收入主要靠爸爸。
Jiā lǐ de shōurù zhǔyào kào bàba.
Thu nhập trong nhà chủ yếu trông vào bố.
去年他的收入增加了不少。
Qùnián tā de shōurù zēngjiā le bù shǎo.
Năm ngoái thu nhập của anh ấy tăng lên khá nhiều.
我们没有别的收入。
Wǒmen méiyǒu bié de shōurù.
Chúng tôi không có khoản thu nào khác.
这个新词也被收入了词典。
Zhège xīn cí yě bèi shōurù le cídiǎn.
Từ mới này cũng đã được đưa vào từ điển.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License