另lìnglánh

另 (lìng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lánh", nghĩa tiếng Việt: khác, cái khác; riêng, tách ra. Chữ 另 có 5 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 另

  1. 1(đại từ) khác, cái khác
  2. 2(phó từ) riêng, tách ra

Cách viết chữ 另

lánhlìng

khác, riêng ra

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 另

lánh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lánh' không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa này. 'Lánh' của tiếng Việt là lánh nạn, lánh mặt — hoàn toàn không liên quan. 另 nghĩa là 'khác'; người Việt nói 'cái khác', 'người khác', 'cái kia'.

Câu chuyện hình thành từ 另

另 gần như không bao giờ đứng trơ. Muốn nói "cái kia" thì phải dựng đủ ba mảnh: 另 + 一 + lượng từ — 另一个, 另一本, 另一边, 另一半. Thiếu chữ 一 là câu gãy; đây là nếp phải thuộc trước cả nghĩa.

Nghĩa của nó cũng hẹp hơn tiếng khác của ta. 另 trỏ phần còn lại trong một tập đã biết, thường là tập gồm hai: quyển này bán hết thì 另一本 là quyển kia đang nằm đó, 另一边 là phía bên kia có thật. Dịch bằng cái kia trúng hơn cái khác. Còn 别的 mới là "khác" theo nghĩa bất kỳ, chưa chỉ mặt ai — 我想要别的 là muốn thứ gì khác cũng được, 我想要另一个 là muốn đúng cái thứ hai kia.

Vai thứ hai của nó là trạng từ, đứng thẳng trước động từ để tách một việc ra làm riêng: 我们另找一个地方吧, 这件事我们另说. Ở chỗ này tiếng Việt không dùng "khác" nữa mà dùng chỗ khác, riêng, để sau. Và 另 không mở đầu câu được: muốn nói "ngoài ra" thì phải dùng 另外, chữ đứng độc lập thay cho nó.

Điều lạ ở 另 là nó không để lại dấu vết nào trong tiếng Việt. Chữ đứng sát nó về nghĩa, 别, thì cho ta cả một họ: đặc biệt, cá biệt, phân biệt, ly biệt, khu biệt. 另 thì không có lấy một từ ghép nào để bám vào, nên người học không mượn được trí nhớ tiếng Việt mà phải nhớ thẳng mặt chữ — chuyện hiếm ở một chữ thông dụng đến thế.

Cách ghi nhớ từ 另

另 chỉ 5 nét: bộ 口 (khẩu, cái miệng) ở trên, 力 ở dưới. Mẹo nhớ mặt chữ: đem chữ 别 (biệt, khác) cắt bỏ phần dao 刂 bên phải thì còn đúng 另 — hai chữ này cùng một ý 'khác, riêng ra'.

Ví dụ với từ 另

  • 我们另找一个地方吧。

    Wǒmen lìng zhǎo yí ge dìfang ba.

    Chúng ta tìm chỗ khác đi.

  • 这本卖完了,你看另一本。

    Zhè běn mài wán le, nǐ kàn lìng yì běn.

    Quyển này bán hết rồi, bạn xem quyển kia đi.

  • 另一半的钱谁出?

    Lìng yíbàn de qián shéi chū?

    Nửa số tiền còn lại ai trả?

  • 他不喜欢这个,想要另一个。

    Tā bù xǐhuan zhège, xiǎng yào lìng yí ge.

    Anh ấy không thích cái này, muốn cái khác.

  • 这件事我们另说。

    Zhè jiàn shì wǒmen lìng shuō.

    Chuyện này để nói riêng sau.

  • 另一边还有座位。

    Lìng yìbiān hái yǒu zuòwèi.

    Bên kia vẫn còn chỗ ngồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License