cộnggòng
cùng, chung
bộ八(bát)
共同 (gòngtóng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cộng đồng", nghĩa tiếng Việt: chung; cùng nhau. Từ gồm 2 chữ: 共 (cộng) + 同 (đồng), tổng cộng 12 nét.
tính từ
cộnggòng
cùng, chung
bộ八(bát)
đồngtóng
cùng, giống nhau
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm问 回
cộng đồng — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'cộng đồng' nhưng 共同 KHÔNG phải cộng đồng. Nó nghĩa là 'chung, cùng nhau': 共同的爱好 là 'sở thích chung', 共同努力 là 'cùng nhau cố gắng'. Cộng đồng theo nghĩa tiếng Việt thì tiếng Trung nói 社区 hoặc 大家.
共 cộng + 同 đồng → cộng đồng
共同 được dựng theo một lối ghép rất quen của tiếng Trung: lấy hai chữ gần nghĩa đặt cạnh nhau cho chắc tay. 共 (cộng) là cùng, 同 (đồng) là giống nhau. Cộng lại vẫn là "cùng", chỉ đậm hơn và trang trọng hơn một chữ đứng lẻ.
Từng chữ đều hiền lành. 共 mang bộ 八 (bát) ở dưới; dân gian vẫn diễn giải phần dưới ấy như hai bàn tay cùng nâng một vật lên — muốn nâng thì phải có hai người. 同 mang bộ 口 (khẩu), và tiếng Việt biết chữ này quá rõ: đồng ý, đồng hương, đồng nghiệp, đồng bào, chỗ nào cũng là "cùng một". Cả hai chữ sang tiếng Việt đều trọn vẹn, không sứt mẻ gì.
Chỗ hai ngôn ngữ rẽ nhau nằm ở tổ hợp, chứ không ở từng chữ. Tiếng Việt đọc đúng hai chữ ấy rồi dùng chúng làm một danh từ, gọi tên cái tập thể những người sống cùng nhau. Tiếng Trung thì giữ nguyên trạng thái ban đầu: 共同 không phải nhóm người, mà là tính chất chung của một cái gì đó. 共同的朋友 là người bạn mà cả hai bên cùng có; 共同努力 là cùng nhau gắng sức.
Có một chỗ hai bên gặp lại nhau gần như trọn vẹn: 共同语言, tiếng nói chung. Câu 两个人没有共同语言 dịch sang tiếng Việt hầu như không cần dịch. Chính những điểm trùng khít kiểu đó lại làm cho khoảng lệch kia khó nhìn thấy hơn.
共 (cộng) là cùng, 同 (đồng) là giống nhau — hai chữ cùng nghĩa ghép lại thành 'chung'. Chữ 共 6 nét, bên dưới là bộ 八 (bát) trông như hai bàn tay cùng nâng một vật; 同 cũng 6 nét, thuộc bộ 口 (khẩu).
我们有共同的爱好。
Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào.
Chúng tôi có sở thích chung.
这是我们共同的家。
Zhè shì wǒmen gòngtóng de jiā.
Đây là ngôi nhà chung của chúng ta.
你们有共同的朋友吗?
Nǐmen yǒu gòngtóng de péngyou ma?
Các bạn có người bạn chung nào không?
两个人没有共同语言。
Liǎng ge rén méiyǒu gòngtóng yǔyán.
Hai người không có tiếng nói chung.
让我们共同努力吧。
Ràng wǒmen gòngtóng nǔlì ba.
Chúng ta cùng nhau cố gắng nào.
保护环境是大家共同的责任。
Bǎohù huánjìng shì dàjiā gòngtóng de zérèn.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của mọi người.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License