指zhǐchỉ

指 (zhǐ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉ", nghĩa tiếng Việt: chỉ, trỏ; ngón tay; nói tới, ám chỉ. Chữ 指 có 9 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 指

động từ

  1. 1chỉ, trỏ
  2. 2ngón tay
  3. 3nói tới, ám chỉ

Cách viết chữ 指

chỉzhǐ

ngón tay; chỉ vào

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 指

chỉ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'chỉ' đúng là chữ 'chỉ' người Việt vẫn dùng trong 'chỉ tay', 'chỉ đường', 'chỉ vào' — trùng nghĩa với 指. Đừng lẫn với 'chỉ' nghĩa 'chỉ có' (chữ 只) hay sợi chỉ khâu, đó là những chữ Hán khác.

Câu chuyện hình thành từ 指

Kim chỉ nam vừa là cái la bàn, vừa là lời khen dành cho một nguyên tắc dẫn đường. Người Việt nói hoài mà ít khi nhớ nó vốn là 指南针 — cây kim chỉ về phương nam. Chữ chỉ ấy chính là 指, và cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều có sẵn trong chữ Hán.

Bộ thủ của 指 là 手 (thủ, bàn tay), viết thành 扌 khi nép sang trái; phần bên phải là 旨, chủ yếu góp âm. Nghĩa đầu tiên từ điển ghi cho chữ là ngón tay, cụ thể như xương thịt. Từ đó mới ra động tác: 他指着地图给我看. Đây là cái thang mà rất nhiều chữ Hán leo lên — khởi đầu ở một chỗ trên thân người, rồi thành việc mà chỗ ấy làm, rồi thành ý niệm.

Bậc kế tiếp là 指出, chỉ ra, đưa ngón tay vào đúng chỗ sai: 老师指出了我的错误. Rồi ngón tay rời vật thật mà trỏ vào việc phải làm, cho ra họ từ người Việt đã thuộc: chỉ đạo, chỉ thị, chỉ huy, chỉ định. Bậc trên cùng là những con số — chỉ số (指数), chỉ tiêu (指标) — nơi ngón tay biến mất hẳn, chỉ còn lại việc trỏ vào một mức.

Và đúng ở bậc trên cùng ấy tiếng Việt hụt chân. 这句话指的不是你: 指 ở đây nghĩa là nói tới, mà tiếng Việt không dùng "chỉ" được, phải đổi thành "câu này không nói về bạn". Nghĩa cụ thể thì hai bên trùng khớp — 指路 đúng là chỉ đường — nhưng càng lên cao, chữ chỉ tiếng Việt càng dừng lại sớm hơn.

Cách ghi nhớ từ 指

指 có bộ 手 (thủ, bàn tay) viết thành 扌 bên trái, 9 nét — việc của bàn tay; phần bên phải 旨 chỉ mượn âm. Nghĩa gốc là 'ngón tay', từ đó ra động tác 'chỉ trỏ', rồi ra nghĩa trừu tượng 'nói tới'.

Ví dụ với từ 指

  • 他指着地图给我看。

    Tā zhǐ zhe dìtú gěi wǒ kàn.

    Anh ấy chỉ vào bản đồ cho tôi xem.

  • 你指的是哪个人?

    Nǐ zhǐ de shì nǎ ge rén?

    Bạn đang nói tới người nào?

  • 别用手指别人。

    Bié yòng shǒu zhǐ biéren.

    Đừng lấy tay chỉ vào người khác.

  • 老师指出了我的错误。

    Lǎoshī zhǐchū le wǒ de cuòwù.

    Thầy đã chỉ ra lỗi sai của tôi.

  • 请指一下厕所在哪儿。

    Qǐng zhǐ yíxià cèsuǒ zài nǎr.

    Chỉ giúp tôi nhà vệ sinh ở đâu với.

  • 这句话指的不是你。

    Zhè jù huà zhǐ de bú shì nǐ.

    Câu này không nói về bạn đâu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License