减少jiǎnshǎogiảm thiểu

phồn thể: 減少

减少 (jiǎnshǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giảm thiểu", nghĩa tiếng Việt: giảm bớt; giảm đi; giảm thiểu. Từ gồm 2 chữ: 减 (giảm) + 少 (thiểu), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 减少

động từ

  1. 1giảm bớt
  2. 2giảm đi
  3. 3giảm thiểu

Cách viết các chữ trong từ 减少

giảmjiǎn(減)

bớt đi, giảm

bộ冫(băng)

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

Âm Hán-Việt của 减少

giảm thiểu — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'giảm thiểu' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng: làm cho ít đi. Chỉ khác sắc thái — 'giảm thiểu' nghe hành chính, còn 减少 là chữ thường ngày, dịch sang 'giảm', 'bớt' là tự nhiên nhất.

Cách ghép từ 减少

减 giảm + 少 thiểu → giảm thiểu

Câu chuyện hình thành từ 减少

Nhìn sáu câu ví dụ phía trên sẽ thấy một chuyện đáng để ý: không câu nào dịch 减少 thành giảm thiểu, dù đó đúng là âm Hán-Việt của nó. Chúng thành "giảm bớt", "giảm", "giảm đi". Từ Hán-Việt ở đây không sai — nó chỉ mặc bộ đồ trang trọng hơn cái câu tiếng Trung đang cần.

Chữ 减 có một chi tiết tự minh hoạ cho nghĩa của nó. Bản phồn thể 減 viết ba chấm nước bên trái; bản giản thể 减 chỉ còn hai chấm và xếp vào bộ 冫 (băng). Nước đông lại thì rút đi, mà chữ cũng hụt mất một nét trong lúc giản hoá. Phần bên phải chỉ mượn âm. Còn 少 thuộc bộ 小 (tiểu): đã nhỏ, lại ít thêm nữa.

Nhánh giảm của tiếng Việt phần lớn ghép với tiếng thuần Việt — giảm giá, cắt giảm, giảm sút — nhưng vẫn còn mấy khối Hán-Việt nguyên vẹn: thuyên giảm, tăng giảm, và chính giảm thiểu. Chữ 少 thì cho thiểu số, tối thiểu. Từ trái nghĩa của nó, 增加, cũng có mặt trong tiếng Việt là tăng gia, nhưng chữ này đã trôi hẳn: người Việt bây giờ hiểu tăng gia là trồng trọt chăn nuôi thêm, không còn là "tăng lên" nữa.

Về ngữ pháp thì không có bẫy nào. 减少 vừa là làm cho ít đi (减少工作时间) vừa là tự ít đi (人减少了很多), và chữ giảm tiếng Việt gánh đúng cả hai vai ấy. Việc còn lại chỉ là chọn tầng ngôn ngữ: để dành giảm thiểu cho báo cáo và văn bản — giảm thiểu rủi ro, giảm thiểu thiệt hại — còn trong câu nói thường, 减少 chỉ là "giảm" hoặc "bớt".

Cách ghi nhớ từ 减少

减 (giảm) là bớt đi, 少 (thiểu) là ít — bớt cho ít lại. Chữ 减 11 nét, bên trái là bộ 冫 (băng, hai chấm nước đá): nước đông lại thì hụt đi; phần 咸 bên phải chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 减少

  • 我想减少工作时间。

    Wǒ xiǎng jiǎnshǎo gōngzuò shíjiān.

    Tôi muốn giảm bớt thời gian làm việc.

  • 学校减少了考试的次数。

    Xuéxiào jiǎnshǎo le kǎoshì de cìshù.

    Trường đã giảm số lần thi.

  • 怎样才能减少压力?

    Zěnyàng cái néng jiǎnshǎo yālì?

    Làm thế nào mới giảm được áp lực?

  • 今年的收入没有减少。

    Jīnnián de shōurù méiyǒu jiǎnshǎo.

    Thu nhập năm nay không giảm.

  • 用手机的时间应该减少一点儿。

    Yòng shǒujī de shíjiān yīnggāi jiǎnshǎo yìdiǎnr.

    Nên giảm bớt thời gian dùng điện thoại.

  • 这几年来这里的人减少了很多。

    Zhè jǐ nián lái zhèlǐ de rén jiǎnshǎo le hěn duō.

    Mấy năm nay người đến đây giảm đi nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License