压力yālìáp lực

phồn thể: 壓力

压力 (yālì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "áp lực", nghĩa tiếng Việt: áp lực; sức ép; căng thẳng (tinh thần). Từ gồm 2 chữ: 压 (áp) + 力 (lực), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 压力

danh từ

  1. 1áp lực
  2. 2sức ép
  3. 3căng thẳng (tinh thần)

Cách viết các chữ trong từ 压力

ápyā(壓)

đè, ép; áp lực

bộ厂(hán)

lựclì

sức mạnh, năng lực

bộ力(lực)

Âm Hán-Việt của 压力

áp lực — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'áp lực' đúng là từ 'áp lực' tiếng Việt, dùng được cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa tinh thần như 压力. Cụm cố định phải thuộc: 压力很大 nghĩa là 'áp lực rất lớn'.

Cách ghép từ 压力

压 áp + 力 lực → áp lực

Câu chuyện hình thành từ 压力

Trong sách vật lý, áp lực là lực ép vuông góc lên một mặt — và trong sách vật lý tiếng Trung, 压力 cũng đúng là thứ đó. Rồi thế kỷ trước, hai thứ tiếng cùng làm một việc giống hệt nhau: nhấc cái từ vật lý ấy ra khỏi phòng thí nghiệm và đặt nó lên tâm trí con người. Tiếng Anh cũng đã đi con đường ấy với pressure. Ba ngôn ngữ, một phép ẩn dụ, và không bên nào phải dịch lại của bên nào.

Mặt chữ vốn đã sẵn sức nặng. 压 chỉ sáu nét nhưng bên ngoài là bộ 厂 (hán) — vách đá nghiêng, trùm từ trên xuống; từ điển ghi nghĩa của nó gọn lỏn: đè, ép. 力 thì hai nét, tự nó đã là một bộ thủ, nghĩa là sức. Một khối đá đè xuống cộng với sức: không cần diễn giải thêm câu nào, nhìn là hiểu 压力 nặng ở đâu.

Cả hai họ chữ đều đông đúc trong tiếng Việt: 压 cho áp suất, huyết áp, cao áp, khí áp, áp đảo, áp bức, đàn áp; 力 cho nỗ lực, năng lực, quyền lực, động lực, bạo lực, thể lực, nhân lực.

Khác biệt duy nhất đáng dặn là chuyện từ loại. 压力 luôn là danh từ và luôn phải có chỗ dựa: 压力很大, 有压力, 没什么压力 — không bao giờ nói "我很压力". Tiếng Việt bây giờ thì đã cho áp lực làm vị ngữ, người trẻ nói "dạo này tôi rất áp lực" rất tự nhiên. Câu đó sang tiếng Trung phải quay về khuôn cũ: 我最近压力很大.

Cách ghi nhớ từ 压力

压 (áp) là đè xuống, 力 (lực) là sức — sức đè lên mình. Chữ 压 6 nét, bên ngoài là bộ 厂 (hán, vách đá nghiêng) trùm xuống như khối đá đè; chữ 力 chỉ 2 nét và tự nó là một bộ thủ.

Ví dụ với từ 压力

  • 他工作的压力很大。

    Tā gōngzuò de yālì hěn dà.

    Áp lực công việc của anh ấy rất lớn.

  • 考试前我压力特别大。

    Kǎoshì qián wǒ yālì tèbié dà.

    Trước kỳ thi tôi áp lực vô cùng.

  • 运动可以让压力变小。

    Yùndòng kěyǐ ràng yālì biàn xiǎo.

    Vận động có thể làm áp lực nhẹ đi.

  • 你最近有压力吗?

    Nǐ zuìjìn yǒu yālì ma?

    Dạo này bạn có bị áp lực không?

  • 别给孩子太多压力。

    Bié gěi háizi tài duō yālì.

    Đừng tạo quá nhiều áp lực cho con.

  • 我现在没什么压力。

    Wǒ xiànzài méi shénme yālì.

    Bây giờ tôi chẳng có áp lực gì.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License