是否shìfǒuthị phủ

是否 (shìfǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thị phủ", nghĩa tiếng Việt: có... hay không; liệu có. Từ gồm 2 chữ: 是 (thị) + 否 (phủ), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 是否

phó từ

  1. 1có... hay không
  2. 2liệu có

Cách viết các chữ trong từ 是否

thịshì

là; đúng

bộ日(nhật)

Dễ nhầm足 走

phủfǒu

không, phủ định

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 是否

thị phủ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thị phủ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'có... hay không', 'liệu'. Đây là cách hỏi của văn viết, thay cho 吗 trong câu trần thuật gián tiếp.

Cách ghép từ 是否

是 thị + 否 phủ → thị phủ

Câu chuyện hình thành từ 是否

是否 dựng câu hỏi bằng cách xếp hai chữ trái nghĩa cạnh nhau: 是 là đúng, là phải; 否 là không. Đặt cái có bên cái không, thế là đã hỏi xong, không cần thêm chữ nào để đánh dấu rằng đây là câu hỏi nữa.

Chỗ đầu tiên phải gỡ là chữ 是. Người học hay tưởng 是否 chỉ dùng được cho câu có 是, nên loay hoay viết 他是否是学生. Nhìn lại các câu ví dụ thì không câu nào cần đến hệ từ ấy: 是否同意, 是否正确, 是否能来, 是否有空, 是否参加. 是 ở đây đã nhạt thành "có phải thế không", còn cả khối 是否 gắn thẳng vào tính từ, động từ hay động từ năng nguyện đứng ngay sau.

Chỗ quen thuộc của nó là nằm bên trong một câu khác. Khối 是否 cộng vị ngữ đóng lại thành một mảng dùng như danh từ: làm tân ngữ trong 他还不知道是否能来, làm chủ ngữ trong 是否参加由你决定. Tiếng Việt không gói lại được như thế. Ta phải kẹp hai đầu — có… hay không — một tiếng đặt trước động từ, một tiếng chờ ở cuối câu: "có đến được hay không", "tham gia hay không". Một chữ đứng trước bên này thành hai gọng kìm bên kia.

Bản nói miệng của nó là 是不是, và hai bên không thay chỗ cho nhau tuỳ tiện. 是否 thuộc giọng giấy tờ — thông báo, biểu mẫu, lời đề nghị lịch sự — nên 请检查信息是否正确 nghe đúng chỗ trên một tờ hướng dẫn, còn hỏi người ngồi cạnh thì 是不是 mới là tiếng nói thường.

Cách ghi nhớ từ 是否

是 (thị) là 'đúng, có', 否 (phủ) là 'không' — đặt hai chữ trái nghĩa cạnh nhau thành câu hỏi 'có hay không'. Chữ 否 có bộ 口 (khẩu, miệng) ở dưới: lời đáp là đồng ý hay chối.

Ví dụ với từ 是否

  • 请告诉我你是否同意。

    Qǐng gàosu wǒ nǐ shìfǒu tóngyì.

    Xin cho tôi biết bạn có đồng ý hay không.

  • 他还不知道是否能来。

    Tā hái bù zhīdào shìfǒu néng lái.

    Anh ấy vẫn chưa biết liệu có đến được không.

  • 请检查信息是否正确。

    Qǐng jiǎnchá xìnxī shìfǒu zhèngquè.

    Xin kiểm tra thông tin có chính xác hay không.

  • 是否参加由你决定。

    Shìfǒu cānjiā yóu nǐ juédìng.

    Tham gia hay không là do bạn quyết định.

  • 我想问问他是否有空。

    Wǒ xiǎng wènwen tā shìfǒu yǒu kòng.

    Tôi muốn hỏi xem anh ấy có rảnh không.

  • 这个办法是否有用还不清楚。

    Zhège bànfǎ shìfǒu yǒuyòng hái bù qīngchu.

    Cách này có tác dụng hay không thì vẫn chưa rõ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License