khoakē
ngành, môn; khoa học
bộ禾(hoà)
科技 (kējì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoa kỹ", nghĩa tiếng Việt: khoa học công nghệ; công nghệ; kỹ thuật. Từ gồm 2 chữ: 科 (khoa) + 技 (kỹ), tổng cộng 16 nét.
danh từ
khoakē
ngành, môn; khoa học
bộ禾(hoà)
kỹjì
tài nghệ, kỹ thuật
bộ手(thủ)
khoa kỹ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
'Khoa kỹ' không phải là từ tiếng Việt. 科技 là dạng nói gọn của 科学技术; người Việt gọi đầy đủ là 'khoa học công nghệ' hoặc gọn hơn là 'công nghệ'.
科 khoa + 技 kỹ → khoa kỹ
科 lo phần biết, 技 lo phần làm. Chữ 技 mang bộ 手 (thủ, tay) — tay nghề nằm ở bàn tay chứ không nằm trong sách, và người Việt giữ nguyên âm kỹ của nó trong cả một họ từ về sự thạo việc: kỹ thuật, kỹ năng, kỹ sư, kỹ xảo, tuyệt kỹ. Đặt hai chữ cạnh nhau là được đúng cái đường nối giữa hiểu và làm, thứ mà tiếng Việt phải nói bằng năm âm tiết.
Chỗ lệch thật lại nằm ở giọng chứ không ở nghĩa. 科技 trong tiếng Trung là từ đời thường: 科技公司, 科技新闻 — nó nằm trên mẩu tin tuyển dụng, trên tên một mục báo, ngắn và nhẹ. Còn khoa học công nghệ của tiếng Việt nặng mùi văn bản: tên bộ ngành, tên nghị quyết, tên hội nghị.
Vì thế bản dịch phải co giãn theo câu, và mấy ví dụ ở dưới cho thấy rõ: cùng một chữ 科技, khi thì thành khoa học công nghệ (现在的科技发展很快), khi chỉ còn công nghệ (科技改变了我们的生活). Cứ câu nào nghe như lời nói thường thì rút ngắn, câu nào nghe như báo cáo thì để nguyên cả cụm.
Cuối cùng, đừng lẫn 科技 với 技术. 技术 là cái nghề, cái kỹ thuật cụ thể một người nắm được, học được, dạy được. 科技 là cả một lĩnh vực — không ai có 科技 cả. Câu 这本杂志介绍最新的科技 đang nói về những gì đang xảy ra trong lĩnh vực ấy, chứ không phải về một ngón nghề ai đó vừa luyện xong.
科 (khoa) là ngành, môn học; 技 (kỹ) là tài nghệ, kỹ thuật. Chữ 科 có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái, 9 nét — xưa phân loại theo mùa màng; chữ 技 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 7 nét — tay nghề nằm ở bàn tay.
现在的科技发展很快。
Xiànzài de kējì fāzhǎn hěn kuài.
Khoa học công nghệ hiện nay phát triển rất nhanh.
他在一家科技公司工作。
Tā zài yì jiā kējì gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm ở một công ty công nghệ.
科技改变了我们的生活。
Kējì gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
你对科技新闻感兴趣吗?
Nǐ duì kējì xīnwén gǎn xìngqù ma?
Bạn có hứng thú với tin tức công nghệ không?
没有科技就没有今天的方便。
Méiyǒu kējì jiù méiyǒu jīntiān de fāngbiàn.
Không có công nghệ thì không có sự tiện lợi hôm nay.
这本杂志介绍最新的科技。
Zhè běn zázhì jièshào zuì xīn de kējì.
Tạp chí này giới thiệu những công nghệ mới nhất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License