一切yíqiènhất thiết

一切 (yíqiè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhất thiết", nghĩa tiếng Việt: tất cả; mọi thứ; hết thảy. Từ gồm 2 chữ: 一 (nhất) + 切 (thiết), tổng cộng 5 nét.

Nghĩa của từ 一切

đại từ

  1. 1tất cả
  2. 2mọi thứ
  3. 3hết thảy

Cách viết các chữ trong từ 一切

nhấtyī

một; thống nhất

bộ一(nhất)

Dễ nhầm二 十

thiếtqiè

cắt, thái; thiết thân

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 一切

nhất thiết — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

'Nhất thiết' đúng là từ tiếng Việt, nhưng ở ta nó nghĩa là 'nhất định phải' — 'không nhất thiết phải đi'. 一切 của tiếng Trung nghĩa hoàn toàn khác: 'tất cả, mọi thứ'. Câu 一切都好 là 'mọi thứ đều ổn', không dính gì tới chuyện bắt buộc hay không.

Cách ghép từ 一切

一 nhất + 切 thiết → nhất thiết

Câu chuyện hình thành từ 一切

Chữ 切 thuộc bộ 刀 (đao, con dao), nghĩa gốc là cắt, thái. 一切 vì thế khởi đi từ một hình ảnh rất vật chất: một nhát cắt trọn, lấy hết cả khối, không chừa lại phần nào. Nghĩa "tất cả" mọc ra từ nhát dao đó.

Điều ít người để ý là tiếng Việt từng có đúng nghĩa này. Kinh sách Phật giáo đọc theo âm Hán-Việt vẫn giữ nguyên: nhất thiết chúng sinh là hết thảy chúng sinh, nhất thiết pháp là mọi pháp. Nghĩa "tất cả" không phải là thứ chưa bao giờ đặt chân vào tiếng Việt — nó có mặt, rồi lui dần về nằm yên trong lớp từ nhà chùa.

Trong khi đó, nhất thiết của tiếng Việt hằng ngày trượt hẳn sang hướng khác, thành "nhất định phải" — "không nhất thiết phải đi". Cùng hai chữ, một bên đi về phía số lượng, một bên đi về phía mức độ bắt buộc. Đây là kiểu bẫy nghĩa khó chịu nhất: từ vẫn còn nguyên trong tiếng Việt, chỉ là nó đã dọn nhà sang chỗ khác từ lâu.

Trên thực tế, 一切 hay đứng một mình làm chủ ngữ và thường kéo theo 都 phía sau: 一切都好, mọi thứ đều ổn; 一切都很顺利. So với 全部 hay 所有, nó trang trọng hơn một chút và nghiêng về những thứ khó đếm — tình hình, chuyện đời, mọi sự — hơn là kiểm từng món đồ trên bàn.

Cách ghi nhớ từ 一切

Gỡ bẫy bằng mặt chữ: 一 là một, 切 là cắt — cắt trọn một nhát lấy hết, thành 'tất cả'. Chữ 切 chỉ 4 nét, thuộc bộ 刀 (đao, con dao); trong 一切 nó đọc qiè chứ không đọc qiē như khi nghĩa là 'thái, cắt'.

Ví dụ với từ 一切

  • 一切都很顺利。

    Yíqiè dōu hěn shùnlì.

    Mọi thứ đều thuận lợi.

  • 他把一切都告诉了我。

    Tā bǎ yíqiè dōu gàosu le wǒ.

    Anh ấy kể hết mọi chuyện cho tôi.

  • 一切准备好了吗?

    Yíqiè zhǔnbèi hǎo le ma?

    Mọi thứ chuẩn bị xong chưa?

  • 健康比一切都重要。

    Jiànkāng bǐ yíqiè dōu zhòngyào.

    Sức khoẻ quan trọng hơn tất cả.

  • 这里的一切我都不熟悉。

    Zhèlǐ de yíqiè wǒ dōu bù shúxī.

    Mọi thứ ở đây tôi đều chưa quen.

  • 别担心,一切有我。

    Bié dānxīn, yíqiè yǒu wǒ.

    Đừng lo, đã có tôi lo hết.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License