更加gèngjiācánh gia

更加 (gèngjiā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cánh gia", nghĩa tiếng Việt: càng thêm; càng... hơn. Từ gồm 2 chữ: 更 (cánh) + 加 (gia), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 更加

phó từ

  1. 1càng thêm
  2. 2càng... hơn

Cách viết các chữ trong từ 更加

cánhgèng

càng, hơn nữa; thay đổi; canh (đêm)

bộ曰(viết)

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

Âm Hán-Việt của 更加

cánh gia — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cánh gia' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'càng thêm', 'càng... hơn'. 更加 mạnh hơn 更 một chút và thường đứng trước từ hai âm tiết: 更加努力, 更加重要.

Cách ghép từ 更加

更 cánh + 加 gia → cánh gia

Câu chuyện hình thành từ 更加

更 một mình đã là "càng, hơn"; thêm 加 vào không đổi nghĩa mà đổi sức nặng và đổi giọng. 更加 là bản trang trọng, dùng khi câu cần một nhịp đầy đặn hơn — trong bài viết, trong lời phát biểu, trong câu nhận xét có cân nhắc. Nói miệng thì một chữ 更 là đủ.

Thứ đáng chú ý ở từ này là cái mốc so sánh, vì nó thường không hiện ra. 下雨以后,天气更加冷了 — lạnh hơn lúc nào? Hơn trước cơn mưa. 有了孩子以后,他更加了解父母了 — hơn cái anh ấy hiểu hồi chưa có con. 更加 luôn tựa vào một mốc vừa nhắc ở vế trước; khi muốn nói rõ mốc ấy mới dựng 比, và cụm 比 phải đứng trước, 更加 nép sát ngay trước tính từ: 他比以前更加努力了.

Chỗ người Việt trượt nhiều nhất là tiếng càng. Ta có hai khuôn nghe rất giống nhau: "càng thêm phiền phức" và "càng ngày càng phiền phức". Chỉ khuôn thứ nhất là 更加. Khuôn thứ hai — mỗi lúc một hơn, dâng lên theo thời gian — là việc của 越来越 và 越…越…. 更加 nói một bậc cao hơn, không nói một quá trình đang lên.

Âm cánh thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng chữ 更 vẫn nằm trong tiếng ta dưới âm canh: canh ba, trống canh, canh khuya — những khoảng gác đêm — và canh tân, đổi cho mới. Người Việt mượn của chữ này đúng nhánh "thay đổi" rồi để lại nhánh "càng hơn", nên với ta, 更加 là một chữ quen mặt mà lạ nghĩa.

Cách ghi nhớ từ 更加

更 (cánh) là 'càng, hơn nữa', 加 (gia) là thêm vào — ghép lại đúng bằng 'càng thêm'. Chữ 更 7 nét, thuộc bộ 曰 (viết, cái miệng nói); 加 chỉ 5 nét, thuộc bộ 力 (lực, sức).

Ví dụ với từ 更加

  • 下雨以后,天气更加冷了。

    Xià yǔ yǐhòu, tiānqì gèngjiā lěng le.

    Sau cơn mưa, trời càng lạnh hơn.

  • 他比以前更加努力了。

    Tā bǐ yǐqián gèngjiā nǔlì le.

    Anh ấy chăm chỉ hơn trước nhiều.

  • 这样做会不会更加麻烦?

    Zhèyàng zuò huì bu huì gèngjiā máfan?

    Làm thế liệu có càng thêm phiền phức không?

  • 有了孩子以后,他更加了解父母了。

    Yǒu le háizi yǐhòu, tā gèngjiā liǎojiě fùmǔ le.

    Có con rồi, anh ấy càng hiểu cha mẹ hơn.

  • 这件事让我更加相信他。

    Zhè jiàn shì ràng wǒ gèngjiā xiāngxìn tā.

    Chuyện này khiến tôi càng tin anh ấy hơn.

  • 说了对不起以后,她更加不高兴了。

    Shuō le duìbuqǐ yǐhòu, tā gèngjiā bù gāoxìng le.

    Nói xin lỗi xong, cô ấy lại càng không vui.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License