kiếnjiàn
dựng lên, xây dựng
bộ廴(dẫn)
建议 (jiànyì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kiến nghị", nghĩa tiếng Việt: đề nghị, gợi ý; khuyên; lời đề xuất. Từ gồm 2 chữ: 建 (kiến) + 议 (nghị), tổng cộng 13 nét.
động từ · danh từ
kiếnjiàn
dựng lên, xây dựng
bộ廴(dẫn)
nghịyì(議)
bàn bạc, thảo luận; ý kiến
bộ讠(ngôn)
kiến nghị — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Kiến nghị' đúng là từ tiếng Việt nhưng nặng tính hành chính: kiến nghị lên cấp trên, đơn kiến nghị. 建议 tiếng Trung lại là chữ thường ngày, bạn bè khuyên nhau cũng dùng. Dịch tự nhiên nhất là 'đề nghị', 'khuyên', 'gợi ý'.
建 kiến + 议 nghị → kiến nghị
Hai chữ trong từ này người Việt đều còn dùng đúng nghĩa. 建 là dựng lên — kiến thiết, kiến trúc, xây dựng. 议 mang bộ 讠 (ngôn), là bàn bạc — hội nghị, nghị luận, nghị viện. Cái đáng chú ý là thứ được "dựng" ở đây không phải một ngôi nhà mà là một ý: ý phải được dựng lên thành hình, cho người khác nhìn thấy, rồi mới có cái để bàn.
Người Việt vẫn dùng đúng phép ẩn dụ ấy khi nói "góp ý xây dựng" — ý kiến đưa ra là để dựng thêm chứ không phải để đập đi. Đó chính là chữ 建 trong 建议.
Vì ý đã thành hình nên nó đếm được: lượng từ của 建议 là 条, cùng lượng từ với 意见, mỗi lời đề nghị là một mục riêng. Cái tính "xếp thành từng khoản" ấy rất hợp với văn bản, và tiếng Việt đã kéo kiến nghị hẳn về phía văn bản, biên bản, đơn từ; tiếng Trung thì để nó ở lại trong câu nói miệng.
Một điểm kỹ thuật nữa: 建议 vừa là động từ vừa là danh từ mà không đổi hình, còn tiếng Việt buộc phải tách ra ba đường. 医生建议他多运动 thì dịch là khuyên; 你有什么建议 thì là gợi ý; 接受我的建议 thì là lời khuyên.
Mẹo giữ: hỏi xem ai đang nói với ai. Bác sĩ với bệnh nhân, bạn với bạn thì là khuyên, là gợi ý. Chỉ khi là người dân nói với cơ quan thì kiến nghị mới về đúng chỗ của nó.
建 (kiến) là dựng lên, 议 (nghị) là bàn bạc — dựng ra một ý để cùng bàn. Chữ 建 8 nét với bộ 廴 (dẫn) kéo dài ở dưới bên trái; 议 chỉ 5 nét, bộ 讠 (ngôn, lời nói): có nói ra mới thành đề nghị.
我建议你早点儿去。
Wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎnr qù.
Tôi khuyên bạn đi sớm một chút.
医生建议他多运动。
Yīshēng jiànyì tā duō yùndòng.
Bác sĩ khuyên anh ấy vận động nhiều hơn.
你有什么好的建议吗?
Nǐ yǒu shénme hǎo de jiànyì ma?
Bạn có gợi ý nào hay không?
他没有接受我的建议。
Tā méiyǒu jiēshòu wǒ de jiànyì.
Anh ấy không nghe theo lời tôi.
大家的建议我都记下来了。
Dàjiā de jiànyì wǒ dōu jì xiàlái le.
Ý kiến của mọi người tôi ghi lại hết rồi.
我建议我们先吃饭,再谈工作。
Wǒ jiànyì wǒmen xiān chīfàn, zài tán gōngzuò.
Tôi đề nghị chúng ta ăn trước rồi bàn công việc sau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License