đươngdāng(當)
đảm đương, đang lúc
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm挡 档
当时 (dāngshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đương thời", nghĩa tiếng Việt: lúc đó; hồi đó; khi ấy. Từ gồm 2 chữ: 当 (đương) + 时 (thời), tổng cộng 13 nét.
danh từ
đươngdāng(當)
đảm đương, đang lúc
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm挡 档
thờishí(時)
thời, lúc; giờ
bộ日(nhật)
Dễ nhầm财 村
đương thời — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Đương thời' là từ tiếng Việt, nhưng người Việt dùng nó như tính từ chỉ 'thuộc về thời ấy' ('các danh sĩ đương thời'). 当时 tiếng Trung là trạng ngữ chỉ thẳng thời điểm đã qua: lúc đó, hồi ấy.
当 đương + 时 thời → đương thời
Đương kim vô địch, chủ tịch đương nhiệm — chữ đương (当) trong tiếng Việt vẫn giữ nguyên nghĩa "đang lúc này". Vậy mà 当时, ghép đúng chữ ấy với 时 (thời), lại luôn nói về quá khứ.
Mấu chốt nằm ở chỗ 当 không trỏ vào thời điểm người nói đang đứng, nó trỏ vào thời điểm đang được nói tới. Khi câu chuyện lùi về sau, cái "đang lúc" ấy lùi theo: 当时 là "đang lúc đó", tức lúc chuyện xảy ra. Chữ 时 thì mang bộ nhật (日), mặt trời — cái đồng hồ đầu tiên loài người có, và cũng là bộ thủ có mặt trong phần lớn những chữ chỉ thời gian.
Tiếng Việt lấy từ cùng gốc ấy một nửa khác. Đương thời của ta là định ngữ gắn vào người và vật: "các danh sĩ đương thời", "vua đương thời" — nghĩa là cùng thời với cái mốc đang nói. Nó tả quan hệ giữa hai thứ, chứ không chỉ thẳng vào một điểm trên trục thời gian.
Tiếng Trung thì dùng 当时 như một trạng ngữ mở đầu câu kể: 当时我还很小, 当时大家都很紧张. Chỗ hai bên gần nhau nhất là kết cấu 当时的 cộng danh từ — 当时的情况, 当时的照片 — "tình hình lúc đó", "ảnh hồi đó". Còn nếu muốn nói chuyện bây giờ thì đó là việc của 现在; 当时 không bao giờ nhận việc ấy.
当 (đương) là 'đang lúc', 时 (thời) là thời điểm — đang lúc ấy. Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'đương thời' nghe trang trọng, còn 当时 là lời kể thường ngày. Luôn nói về quá khứ, không dùng cho hiện tại.
当时我还很小。
Dāngshí wǒ hái hěn xiǎo.
Hồi đó tôi còn bé lắm.
当时的情况很复杂。
Dāngshí de qíngkuàng hěn fùzá.
Tình hình lúc đó rất phức tạp.
他当时没在家。
Tā dāngshí méi zài jiā.
Lúc ấy anh ta không có nhà.
当时大家都很紧张。
Dāngshí dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Khi đó mọi người đều rất căng thẳng.
我当时就想告诉你。
Wǒ dāngshí jiù xiǎng gàosu nǐ.
Lúc đó tôi đã muốn nói với bạn rồi.
当时的照片还留着。
Dāngshí de zhàopiàn hái liú zhe.
Ảnh chụp hồi đó vẫn còn giữ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License