数shùsố

phồn thể: 數

数 (shù) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "số", nghĩa tiếng Việt: số, con số; số lượng; vài, mấy. Chữ 数 có 13 nét, thuộc bộ 攴.

Nghĩa của từ 数

danh từ · số từ

  1. 1số, con số
  2. 2số lượng
  3. 3vài, mấy

Cách viết chữ 数

sốshù(數)

số lượng; đếm; vài lần

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm教 楼

Âm Hán-Việt của 数

số — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'số' đúng là từ 'số' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: con số, số lượng. Lưu ý chữ này còn đọc shǔ với nghĩa 'đếm' — 数一数 là đếm thử xem.

Câu chuyện hình thành từ 数

Nghĩa thứ ba trong hồ sơ mới là nghĩa dễ bị bỏ qua: 数 đứng trước một con số thì thành "vài, mấy". 数十年过去了 là mấy chục năm chứ không phải "con số mười năm". Cùng lối ấy còn có 数百人, 数千. Đây là giọng văn viết, và chữ số tiếng Việt không làm được việc đó — ta phải đổi hẳn sang mấy, vài.

Ở nghĩa "con số" thì hai bên trùng nhau, nhưng chữ số của ta ôm rộng hơn nhiều. Số nhà, số điện thoại, số áo — những con số dùng để nhận ra ai với ai chứ không để đo lượng — tiếng Trung giao cho 号码. Số phận, số đỏ, xem số thì lại là 命运. 数 chỉ giữ đúng một việc: con số trả lời câu hỏi "bao nhiêu".

Nó cũng ít khi đứng trơ giữa câu nói thường ngày. Hễ cần nói tới lượng, người ta ghép thêm chữ cho nó có bạn: 人数, 分数, 数量, 数字. Một chữ 数 thả trần vào câu nghe khô và sách vở.

Chỗ chệch đáng nhớ nhất nằm ở 数学. Đọc theo âm Hán-Việt là số học, mà số học của tiếng Việt chỉ là một nhánh hẹp bàn về các con số; cả môn thì ta gọi là toán học. 数学 tiếng Trung phủ trọn cả môn, nên 他数学很好 nghĩa là cậu ấy giỏi toán, không phải giỏi mỗi phần số học.

Cách ghi nhớ từ 数

数 thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm que) bên phải — hình ảnh cầm que gõ mà đếm. Nhớ hai cách đọc: shù là con số (danh từ), shǔ là đếm (động từ).

Ví dụ với từ 数

  • 这个数太大了。

    Zhège shù tài dà le.

    Con số này lớn quá.

  • 数百人参加了这次活动。

    Shù bǎi rén cānjiā le zhè cì huódòng.

    Vài trăm người đã tham gia hoạt động này.

  • 他数学很好,对数很敏感。

    Tā shùxué hěn hǎo, duì shù hěn mǐngǎn.

    Cậu ấy giỏi toán, rất nhạy với con số.

  • 数十年过去了。

    Shù shí nián guòqù le.

    Mấy chục năm đã trôi qua.

  • 请写下这个数。

    Qǐng xiě xià zhège shù.

    Xin viết con số này xuống.

  • 参加的人数超过了一百。

    Cānjiā de rénshù chāoguò le yìbǎi.

    Số người tham gia vượt quá một trăm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License