座zuòtoạ

座 (zuò) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toạ", nghĩa tiếng Việt: chỗ ngồi; toà, ngọn (lượng từ). Chữ 座 có 10 nét, thuộc bộ 广.

Nghĩa của từ 座

  1. 1(danh từ) chỗ ngồi
  2. 2(lượng từ) toà, ngọn (lượng từ)

Cách viết chữ 座

toạzuò

chỗ ngồi; toà (nhà, núi)

bộ广(nghiễm)

Âm Hán-Việt của 座

toạ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'toạ' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép như 'toạ độ', 'toạ lạc'. Người Việt nói 'chỗ ngồi'; còn khi làm lượng từ thì dịch là 'toà' (một toà nhà), 'ngọn' (một ngọn núi).

Câu chuyện hình thành từ 座

Ba câu ví dụ, ba lần 座 làm lượng từ, và tiếng Việt phải đổi chữ cả ba lần: 一座桥 là một cây cầu, 这座山 là ngọn núi này, riêng 一座新楼 mới đúng là một toà nhà. Đọc 座 thành toà chỉ trúng ở nhà cửa; núi non cầu cống thì tiếng Việt dùng lượng từ khác hẳn.

Cái nối ba thứ ấy nằm ngay trong nghĩa gốc của chữ: chỗ ngồi. Thứ gì đã đặt xuống mặt đất rồi ngồi yên đó, nặng nề và không ai dời đi được, thì tiếng Trung đếm bằng 座 — núi, cầu, nhà lầu, cả một thành phố. Hễ vật ấy nhấc lên mang đi được thì lượng từ phải đổi sang chữ khác.

Ở nghĩa danh từ, lời nói hằng ngày chuộng 座位 hơn; 座 một mình sống khoẻ trong những cụm ngắn — 空座 là chỗ trống, 让座 là nhường chỗ. Nó còn leo lên tận trời trong 星座, chòm sao, đen ra là chỗ ngồi của các vì sao. Ngược lại, hễ nói tới việc ngồi như một hành động thì phải trả chữ về cho 坐: câu 请找自己的座坐下 có đủ cả hai, tìm ra cái chỗ rồi mới tới lượt việc ngồi.

Cách ghi nhớ từ 座

座 nằm dưới bộ 广 (nghiễm, mái nhà) — chỗ ngồi vốn ở trong nhà; bên trong là chữ 坐 (toạ, ngồi). Phân biệt: 坐 là động từ ngồi, 座 là cái chỗ để ngồi.

Ví dụ với từ 座

  • 这个座是我的。

    Zhège zuò shì wǒ de.

    Chỗ này là của tôi.

  • 那边有一座桥。

    Nàbiān yǒu yí zuò qiáo.

    Bên kia có một cây cầu.

  • 这座山很高。

    Zhè zuò shān hěn gāo.

    Ngọn núi này rất cao.

  • 车上还有空座吗?

    Chē shàng hái yǒu kōng zuò ma?

    Trên xe còn chỗ trống không?

  • 他们在城里盖了一座新楼。

    Tāmen zài chéng lǐ gài le yí zuò xīn lóu.

    Họ xây một toà nhà mới trong thành phố.

  • 请找自己的座坐下。

    Qǐng zhǎo zìjǐ de zuò zuòxia.

    Xin tìm đúng chỗ của mình rồi ngồi xuống.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License