giajiā
nhà, gia đình
bộ宀(miên)
Dễ nhầm象 豪
家庭 (jiātíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia đình", nghĩa tiếng Việt: gia đình; hoàn cảnh gia đình. Từ gồm 2 chữ: 家 (gia) + 庭 (đình), tổng cộng 19 nét.
danh từ
giajiā
nhà, gia đình
bộ宀(miên)
Dễ nhầm象 豪
đìnhtíng
sân; gia đình
bộ广(nghiễm)
gia đình — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'gia đình' đúng là từ 'gia đình' tiếng Việt, nghĩa trùng. Mẹo dùng chữ: nói 'nhà tôi có bốn người' thì tiếng Trung dùng 家 (我家有四口人); 家庭 nghiêng về gia đình như một đơn vị — 家庭生活, 家庭问题.
家 gia + 庭 đình → gia đình
Người Việt có chữ gia ở khắp nơi — quốc gia, chuyên gia, gia phả, gia sư — nhưng không bao giờ để nó đứng một mình; muốn nói cái nhà mình ở thì phải mượn từ thuần Việt là nhà. Tiếng Trung thì ngược hẳn: 家 là chữ đời thường nhất — 回家 là về nhà. Cùng một chữ, một bên đã thành thành phần ghép, một bên vẫn tự do.
Bộ thủ của 家 là 宀 (miên), mái nhà trùm xuống, và dưới mái là 豕, con lợn — theo lối chiết tự truyền thống, có mái che nuôi được lợn mới gọi là nhà. 庭 mang bộ 广 (nghiễm), một mái chỉ che ba phía, nghĩa từ điển ghi trước hết là cái sân. Hai chữ này dựng lên một mặt bằng chứ không phải một nhóm người: mái nhà cộng khoảng sân trước nó.
Bên trong 庭 có chữ 廷 — đúng chữ đình của triều đình, cái sân nơi vua quan đứng chầu. Từ khoảng sân ấy, tiếng Việt lấy tiếp pháp đình (法庭), nơi xử án. Còn đình trong đình chỉ, đình công lại là chữ 停 khác hẳn: âm trùng mà chữ khác, một cái bẫy quen của tiếng Hán-Việt.
Vì gốc là mặt bằng, 家庭 nghiêng hẳn về gia đình như một đơn vị: 他来自一个普通的家庭, 家庭情况. Còn chuyện thường ngày thì tiếng Trung dùng 家 trơ — về nhà, cơm nhà, nhà có mấy người. Người Việt hay đặt nhầm chỗ vì chỉ có một từ gia đình gánh cả hai vai. Có một phép thử: thay thầm bằng "hộ" hoặc "mái ấm", câu nào vẫn xuôi thì chỗ đó là 家庭.
家 (gia) và 庭 (đình) đều chỉ chỗ ở. 家 10 nét: bộ 宀 (miên, mái nhà) trùm lên chữ 豕 (con lợn) — theo lối chiết tự truyền thống, có mái che nuôi được lợn mới thành nhà. 庭 9 nét, bộ 广 (nghiễm, mái che), nghĩa gốc là cái sân trước nhà.
他来自一个普通的家庭。
Tā láizì yí ge pǔtōng de jiātíng.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.
家庭对孩子的影响最大。
Jiātíng duì háizi de yǐngxiǎng zuì dà.
Gia đình ảnh hưởng đến trẻ nhiều nhất.
你的家庭情况怎么样?
Nǐ de jiātíng qíngkuàng zěnmeyàng?
Hoàn cảnh gia đình bạn thế nào?
工作和家庭都很重要。
Gōngzuò hé jiātíng dōu hěn zhòngyào.
Công việc và gia đình đều quan trọng.
他为了家庭放弃了那个机会。
Tā wèile jiātíng fàngqì le nàge jīhuì.
Anh ấy đã từ bỏ cơ hội đó vì gia đình.
这个家庭没有大房子,但是很快乐。
Zhège jiātíng méiyǒu dà fángzi, dànshì hěn kuàilè.
Gia đình này không có nhà to, nhưng rất vui vẻ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License