bảobǎo
giữ gìn, bảo vệ
bộ人(nhân)
保护 (bǎohù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bảo hộ", nghĩa tiếng Việt: bảo vệ; che chở. Từ gồm 2 chữ: 保 (bảo) + 护 (hộ), tổng cộng 16 nét.
động từ
bảobǎo
giữ gìn, bảo vệ
bộ人(nhân)
hộhù(護)
bảo vệ, che chở
bộ手(thủ)
bảo hộ — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Bảo hộ' là từ tiếng Việt nhưng nghĩa hẹp và mang màu sắc pháp lý, chính sách: bảo hộ lao động, bảo hộ mậu dịch. 保护 tiếng Trung là 'bảo vệ' nói chung — bảo vệ môi trường, bảo vệ trẻ em, che chở cho ai đó.
保 bảo + 护 hộ → bảo hộ
Chữ bảo (保) mang bộ nhân (人). Theo lối chiết tự truyền thống, cả chữ vẽ một người lớn địu đứa trẻ — nên nghĩa gốc của nó không phải là "cất giữ" mà là "mang theo mình để nó không việc gì". Chữ hộ (护) mang bộ thủ (手): bàn tay giơ ra chắn phía trước.
Hai chữ ghép lại là một cặp đồng nghĩa, nhưng mỗi chữ góp một tư thế khác nhau: 保 là ôm lấy, 护 là chắn ngoài. Ôm và chắn — đúng là việc cha mẹ làm với con, và cũng là việc pháp luật làm với thú hoang, cặp kính làm với đôi mắt. Vì thế 保护 trong tiếng Trung đi được với gần như mọi thứ đáng giữ.
Tiếng Việt lại đẩy "bảo hộ" vào văn bản: bảo hộ lao động, bảo hộ mậu dịch, đồ bảo hộ. Vẫn là chữ ấy, nhưng chỉ còn dùng khi có một thiết chế đứng ra che.
Chỗ nghĩa rộng thì tiếng Việt trao cho một từ Hán-Việt anh em: bảo vệ (保卫). Trớ trêu là tiếng Trung cũng có 保卫, nhưng để dành cho việc chống lại kẻ tấn công — 保卫祖国 — nên khi cần nói bảo vệ môi trường hay bảo vệ trẻ em, tiếng Trung quay về 保护.
Riêng chữ "hộ" thì tiếng Việt giữ đúng nghĩa bàn tay chắn: cứu hộ, hộ tống, hộ đê. Ai nhớ được ba từ ấy sẽ không bao giờ đọc 保护 thành chuyện giấy tờ.
保 (bảo) là giữ gìn, 护 (hộ) là che chở — hai chữ cùng nghĩa ghép lại. Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt nói 'bảo vệ' chứ ít khi 'bảo hộ'. Chữ 护 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái: giơ tay che cho ai đó.
我们要保护环境。
Wǒmen yào bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
父母都想保护自己的孩子。
Fùmǔ dōu xiǎng bǎohù zìjǐ de háizi.
Cha mẹ nào cũng muốn che chở cho con mình.
戴眼镜可以保护眼睛。
Dài yǎnjìng kěyǐ bǎohù yǎnjing.
Đeo kính có thể bảo vệ mắt.
这些动物受到法律保护。
Zhèxiē dòngwù shòudào fǎlǜ bǎohù.
Những con vật này được pháp luật bảo vệ.
他保护了那个孩子。
Tā bǎohù le nàge háizi.
Anh ấy đã che chở cho đứa bé đó.
怎样保护个人信息?
Zěnyàng bǎohù gèrén xìnxī?
Làm thế nào để bảo vệ thông tin cá nhân?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License