仍réngnhưng

仍 (réng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhưng", nghĩa tiếng Việt: vẫn; vẫn còn. Chữ 仍 có 4 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 仍

phó từ

  1. 1vẫn
  2. 2vẫn còn

Cách viết chữ 仍

nhưngréng

vẫn, vẫn còn

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 仍

nhưng — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'nhưng' trùng đúng với từ nối 'nhưng' của tiếng Việt, mà nghĩa thì khác hẳn: 仍 nghĩa là 'vẫn, vẫn còn' (như 仍然), chứ không phải để nối hai vế trái ngược. Đọc thấy 仍 đừng dịch thành 'nhưng'.

Câu chuyện hình thành từ 仍

仍 là một chữ rất gọn: bộ nhân (人) đứng bên trái, phần bên phải 乃 chỉ mượn âm. Theo cách giải thích cổ, nghĩa ban đầu của nó là theo như cũ, lặp lại y như trước – dấu vết ấy còn nguyên trong 仍旧: vẫn như cũ, không đổi.

Việc mà 仍 làm trong câu tinh tế hơn một chữ “vẫn” đơn thuần. Nó không chỉ nói sự việc còn đó, mà nói: còn đó dù đáng lẽ đã phải khác. Câu 十年过去了,他仍住在这里 có sức nặng chính vì mười năm vốn là lý do quá đủ để một người dọn đi – và 仍 chặn cái lẽ thường ấy lại.

Đây cũng là chỗ bẫy nghĩa trở nên khó gỡ. Dịch đúng câu trên sang tiếng Việt, ta viết: “Mười năm trôi qua, nhưng anh ấy vẫn sống ở đây.” Cả hai từ cùng có mặt trong câu, và âm Hán-Việt của 仍 lại rơi trúng từ sai trong hai từ đó. Cảm giác “nhưng” không hẳn vô cớ – loại câu chứa 仍 thường có tương phản thật. Chỉ là phần tương phản do cả câu gánh, còn chữ này chỉ gánh mỗi phần vẫn.

Một chi tiết nữa giúp nhận diện: 仍 và 仍然 nghiêng hẳn về văn viết – bản tin, báo cáo, văn bản. Ngoài đời người ta nói 还. Gặp 仍 đứng một mình, gần như chắc chắn là bạn đang đọc chứ không phải đang nghe.

Cách ghi nhớ từ 仍

Bẫy nghĩa: âm Hán-Việt là 'nhưng' nhưng nghĩa lại là 'vẫn'. Cứ nhớ 仍然 = 'vẫn còn nguyên như thế'. Chữ 仍 chỉ 4 nét, bộ 人 (nhân) đứng bên trái, phần bên phải 乃 chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 仍

  • 他仍在等你。

    Tā réng zài děng nǐ.

    Anh ấy vẫn đang đợi bạn.

  • 问题仍没有解决。

    Wèntí réng méiyǒu jiějué.

    Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

  • 十年过去了,他仍住在这里。

    Shí nián guòqù le, tā réng zhù zài zhèlǐ.

    Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở đây.

  • 雨仍在下。

    Yǔ réng zài xià.

    Mưa vẫn đang rơi.

  • 她仍像以前一样努力。

    Tā réng xiàng yǐqián yíyàng nǔlì.

    Cô ấy vẫn chăm chỉ như trước.

  • 价格仍很高。

    Jiàgé réng hěn gāo.

    Giá vẫn còn rất cao.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License