tíchjī(積)
dồn lại, tích luỹ
bộ禾(hoà)
积极 (jījí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tích cực", nghĩa tiếng Việt: tích cực; hăng hái; chủ động. Từ gồm 2 chữ: 积 (tích) + 极 (cực), tổng cộng 17 nét.
tính từ
tíchjī(積)
dồn lại, tích luỹ
bộ禾(hoà)
cựcjí(極)
cực điểm, rất, tột cùng
bộ木(mộc)
tích cực — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tích cực' đúng là từ 'tích cực' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: chủ động, hăng hái, và cũng dùng để khen thái độ. Trái nghĩa 消极 là 'tiêu cực'.
积 tích + 极 cực → tích cực
他学习很积极 không nói cậu ấy học nhiều. Nó nói cậu ấy là người giơ tay, người đăng ký trước, người không đợi ai nhắc — 大家都积极参加活动, 遇到问题要积极解决. Lõi của từ là chủ động, đi trước một bước; còn muốn khen chăm chỉ, bền bỉ thì đó là việc của 努力.
Chỗ này tích cực tiếng Việt đã trôi đi một quãng. Ta hay đem nó ra đo mức độ — học tích cực, tích cực tập luyện — nghe gần với chăm, với nhiều, trong khi 积极 vẫn đứng nguyên ở phía thái độ. Nửa nghĩa còn lại thì hai bên gặp nhau y hệt: 这是一个积极的信号, 他的态度很积极, và ở đầu kia của cán cân là 消极, đúng chữ tiêu cực.
Hai viên gạch đều quen, nhưng quen theo lối khác nhau. 积 (tích) là dồn góp lại, 极 (cực) là tột cùng — dồn sức tới mức cao nhất. Chỉ có điều chữ cực trong tiếng Việt đã tự đi một đường riêng: ngoài nghĩa mức độ (cực kỳ, cực đẹp) nó còn ngả sang vất vả, khổ sở — cực khổ, làm cực thân. Nhánh ấy là chuyện của riêng tiếng Việt; 极 bên kia chỉ làm mỗi việc đẩy mọi thứ lên hết cỡ, như trong 好极了.
Về ngữ pháp thì không phải học lại: nhận 很, nhận 不太, đứng trước động từ để tả cách làm — 积极参加, 积极解决 — đúng như tích cực tham gia, tích cực giải quyết.
积 (tích) là dồn góp lại, 极 (cực) là hết mức — dồn sức tới mức cao nhất, đúng chữ 'tích cực'. Chữ 积 có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái: gom lúa chất thành đống.
他学习很积极。
Tā xuéxí hěn jījí.
Cậu ấy học rất tích cực.
大家都积极参加活动。
Dàjiā dōu jījí cānjiā huódòng.
Mọi người đều hăng hái tham gia hoạt động.
这是一个积极的信号。
Zhè shì yí ge jījí de xìnhào.
Đây là một tín hiệu tích cực.
他的态度很积极。
Tā de tàidù hěn jījí.
Thái độ của anh ấy rất tích cực.
遇到问题要积极解决。
Yùdào wèntí yào jījí jiějué.
Gặp vấn đề thì phải chủ động giải quyết.
积极的人更容易成功。
Jījí de rén gèng róngyì chénggōng.
Người tích cực dễ thành công hơn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License