内容nèiróngnội dung

phồn thể: 內容

内容 (nèiróng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nội dung", nghĩa tiếng Việt: nội dung. Từ gồm 2 chữ: 内 (nội) + 容 (dung), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 内容

danh từ

  1. nội dung

Cách viết các chữ trong từ 内容

nộinèi(內)

bên trong

bộ入(nhập)

dungróng

chứa đựng; dáng vẻ; dễ dàng

bộ宀(miên)

Dễ nhầm客 蓉

Âm Hán-Việt của 内容

nội dung — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nội dung' đúng là từ 'nội dung' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: phần chứa bên trong của một bài viết, một cuộc nói chuyện, đối lập với hình thức.

Cách ghép từ 内容

内 nội + 容 dung → nội dung

Câu chuyện hình thành từ 内容

Nửa đầu của từ này người học đã có sẵn trong tay, nên chỗ đáng dừng lại là 容. Chữ đội bộ 宀 (miên) — cái mái nhà; đã có mái thì bên dưới chứa được đồ. Từ điển ghi cho nó ba nhánh nghĩa nằm cạnh nhau: chứa đựng, dáng vẻ, và dễ dàng.

Tiếng Việt nhận về hai nhánh đầu, mỗi nhánh một chùm từ. Nhánh "chứa" nằm trong dung tích, dung lượng, dung nạp, bao dung — cái bụng chứa được nhiều thì gọi là lòng bao dung. Nhánh "dáng vẻ" nằm trong dung nhan, dung mạo. Riêng nhánh thứ ba thì ta bỏ trống: tiếng Việt không có chữ dung nào nghĩa là dễ, nên 容易 đành dịch thẳng bằng một tiếng dễ, và người học phải nhớ mặt chữ ấy như một từ mới hoàn toàn.

Ghép với 内, cái được chọn là nhánh thứ nhất: phần nằm bên trong, phần được cái vỏ chứa lấy. Vì thế 内容 hầu như không bao giờ đứng trơ một mình — nó luôn là nội dung của một cái gì: 这本书的内容, 他讲的内容, 考试内容. Có vỏ thì mới có ruột, và câu 内容比形式更重要 dựng đúng cặp đối ấy, y như tiếng Việt vẫn đặt nội dung cạnh hình thức.

Có một chỗ đáng để ý ở thời nay. Khi bàn chuyện trên mạng, người Việt hay bỏ luôn từ Hán-Việt của mình mà nói "làm content", "content bẩn"; tiếng Trung thì giao đúng phần việc đó cho 内容 — 这个网站的内容更新得很快. Từ trùng khớp đến vậy mà một bên vẫn kịp nhường chỗ cho tiếng Anh.

Cách ghi nhớ từ 内容

内 (nội) là bên trong, 容 (dung) là chứa đựng — cái chứa bên trong, đúng chữ 'nội dung'. Chữ 容 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên: mái nhà che chứa mọi thứ bên dưới.

Ví dụ với từ 内容

  • 这本书的内容很有意思。

    Zhè běn shū de nèiróng hěn yǒu yìsi.

    Nội dung quyển sách này rất thú vị.

  • 请先看一下内容。

    Qǐng xiān kàn yíxià nèiróng.

    Xin xem qua nội dung trước.

  • 考试内容包括语法和听力。

    Kǎoshì nèiróng bāokuò yǔfǎ hé tīnglì.

    Nội dung thi gồm ngữ pháp và nghe.

  • 他讲的内容我没听懂。

    Tā jiǎng de nèiróng wǒ méi tīngdǒng.

    Nội dung anh ấy giảng tôi không nghe hiểu.

  • 内容比形式更重要。

    Nèiróng bǐ xíngshì gèng zhòngyào.

    Nội dung quan trọng hơn hình thức.

  • 这个网站的内容更新得很快。

    Zhège wǎngzhàn de nèiróng gēngxīn de hěn kuài.

    Nội dung trang web này cập nhật rất nhanh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License