台táiđài

phồn thể: 臺

台 (tái) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đài", nghĩa tiếng Việt: cái, chiếc (lượng từ cho máy móc); đài (đài truyền hình, đài phát thanh); bục, bệ. Chữ 台 có 5 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 台

lượng từ · danh từ

  1. 1cái, chiếc (lượng từ cho máy móc)
  2. 2đài (đài truyền hình, đài phát thanh)
  3. 3bục, bệ

Cách viết chữ 台

đàitái(臺)

bục, đài; cái (máy móc)

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 台

đài — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đài' đúng là chữ 'đài' tiếng Việt trong 'đài truyền hình', 'đài phát thanh', 'đài quan sát' — nghĩa cái bục cao, cái đài đều trùng. Chỗ khác duy nhất là khi 台 làm lượng từ cho máy móc thì tiếng Việt nói 'cái', 'chiếc'.

Câu chuyện hình thành từ 台

Từ điển đặt nghĩa "bục, đài" lên trước, và cả chữ mọc ra từ đó. 老师站在台上说话 — thầy đứng trên bục. Từ cái bục ấy ra 舞台, sân khấu; rồi ra 电视台, đài truyền hình: chỗ người ta bước lên cho cả đám đông nhìn thấy, rồi chỗ phát tiếng đi cho cả vùng nghe.

Tiếng Việt nhận trọn nhánh nghĩa đó. Đài truyền hình, đài phát thanh, đài quan sát, đài tưởng niệm — chữ đài nào cũng là một cái bệ dựng cao lên. Chỉ có điều bên ta nó không đứng một mình được: 台上 phải dịch thành "trên bục", "trên sân khấu", chứ nói "trên đài" thì người nghe lại tưởng chuyện phát thanh.

Nhánh còn lại thì tiếng Việt không có gì để đỡ. 台 làm lượng từ: 一台电脑, 几台空调, 那台机器, 一台打印机 — bên ta gọi tất cả bằng cái, chiếc. Vẫn có thể nhớ bằng chính hình cái bệ: 台 đếm những cỗ máy đặt xuống một chỗ rồi chạy, chứ không đếm thứ cầm tay mang đi.

Chỗ trớ trêu nằm ở cuối. Người Việt còn kéo đài đi thêm một bước mà tiếng Trung không kéo: cái máy thu thanh trong nhà, ta gọi thẳng là cái đài, "mở đài lên nghe". Tiếng Trung gọi vật ấy là 收音机 — và đếm nó, đúng như mọi cỗ máy khác, là 一台收音机. Cùng một âm, mỗi bên dán vào một đầu của câu.

Cách ghi nhớ từ 台

台 chỉ 5 nét, bộ 口 (khẩu, cái miệng) nằm dưới. Nghĩa gốc là cái nền cao, cái bục — từ đó ra 电视台 (đài truyền hình) và 舞台 (sân khấu). Nghĩa lượng từ thì học thuộc một cụm là đủ: 一台电脑, 'một cái máy tính'.

Ví dụ với từ 台

  • 我买了一台新电脑。

    Wǒ mǎi le yì tái xīn diànnǎo.

    Tôi mua một cái máy tính mới.

  • 家里有几台空调?

    Jiā lǐ yǒu jǐ tái kōngtiáo?

    Trong nhà có mấy cái điều hoà?

  • 我常看这个电视台的节目。

    Wǒ cháng kàn zhège diànshìtái de jiémù.

    Tôi hay xem chương trình của đài truyền hình này.

  • 那台机器坏了,还没修好。

    Nà tái jīqì huài le, hái méi xiū hǎo.

    Cái máy kia hỏng rồi, vẫn chưa sửa xong.

  • 老师站在台上说话。

    Lǎoshī zhàn zài tái shàng shuōhuà.

    Thầy đứng trên bục nói chuyện.

  • 我们办公室只有一台打印机。

    Wǒmen bàngōngshì zhǐ yǒu yì tái dǎyìnjī.

    Văn phòng chúng tôi chỉ có một cái máy in.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License