正式zhèngshìchính thức

正式 (zhèngshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chính thức", nghĩa tiếng Việt: chính thức; trang trọng, nghiêm chỉnh. Từ gồm 2 chữ: 正 (chính) + 式 (thức), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 正式

tính từ

  1. 1chính thức
  2. 2trang trọng, nghiêm chỉnh

Cách viết các chữ trong từ 正式

chínhzhèng

ngay thẳng, đúng; chính diện

bộ止(chỉ)

Dễ nhầm止 王

thứcshì

kiểu, cách thức

bộ弋(dặc)

Âm Hán-Việt của 正式

chính thức — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'chính thức' đúng là từ 'chính thức' tiếng Việt, nghĩa trùng. Nhớ thêm một nét nghĩa: 正式 còn tả quần áo, không khí trang trọng — 正式的衣服 là 'đồ trang trọng' chứ không phải 'quần áo chính thức'.

Cách ghép từ 正式

正 chính + 式 thức → chính thức

Câu chuyện hình thành từ 正式

Tiếng Việt đọc chính cho hai chữ Hán khác hẳn nhau, và tách được chúng ra thì gọn cả một mảng từ vựng. Chính trị, chính phủ, chính sách, hành chính, bưu chính là chữ 政 — chuyện cai trị. Còn chính xác, chính diện, chính giữa, chính đáng, đính chính và chính thức là chữ 正 — chuyện ngay thẳng, đúng lối.

正 mang bộ 止 (chỉ), bộ vẽ bàn chân. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là bàn chân đi thẳng tới cái đích trước mặt, không lệch sang bên nào; nghĩa "ngay, đúng" sinh ra từ hướng đi ấy. 式 thuộc bộ 弋 (dặc), nghĩa là kiểu, là thể thức — cái khuôn mà một việc phải theo. Ghép lại, 正式 là làm đúng theo khuôn đã định, không rẽ ngang chỗ nào.

Chữ 式 mở ra một họ rất tiện dùng: hình thức, công thức, nghi thức, phương thức, cách thức, thể thức. Nó cũng chính là chữ để nói "kiểu" trong 中式, 西式 — 中式早餐 là bữa sáng kiểu Trung Hoa.

Cách chắc nhất để không dùng hụt từ này là nhìn vào từ trái nghĩa. Trái với chính thức tiếng Việt chỉ có không chính thức, vì ta dùng nó để nói về tư cách: chính thức thông báo, nhân viên chính thức, trận đấu chính thức bắt đầu. Trái với 正式 lại là 随便 — xuề xoà, thoải mái. Hai chữ ấy đứng chung một câu: 这不是正式的会议,随便聊聊. Nghĩa là 正式 ôm cả phong thái chứ không riêng tư cách, nên 穿得正式一点儿 là mặc trang trọng lên một chút, và chỗ đó tiếng Việt buộc phải đổi từ.

Cách ghi nhớ từ 正式

正 (chính) là ngay ngắn, đúng phép; 式 (thức) là kiểu cách, thể thức — 'đúng theo thể thức', tức chính thức. Chữ 正 chỉ 5 nét, thuộc bộ 止 (chỉ, bàn chân dừng lại); 式 6 nét, thuộc bộ 弋 (dặc).

Ví dụ với từ 正式

  • 他下个月正式开始工作。

    Tā xià ge yuè zhèngshì kāishǐ gōngzuò.

    Tháng sau anh ấy chính thức đi làm.

  • 这不是正式的会议,随便聊聊。

    Zhè bú shì zhèngshì de huìyì, suíbiàn liáoliao.

    Đây không phải cuộc họp chính thức, cứ nói chuyện thoải mái.

  • 明天的活动正式吗?

    Míngtiān de huódòng zhèngshì ma?

    Hoạt động ngày mai có trang trọng không?

  • 学校正式通知了考试时间。

    Xuéxiào zhèngshì tōngzhī le kǎoshì shíjiān.

    Trường đã chính thức thông báo lịch thi.

  • 参加婚礼要穿得正式一点儿。

    Cānjiā hūnlǐ yào chuān de zhèngshì yìdiǎnr.

    Đi dự đám cưới phải mặc trang trọng một chút.

  • 比赛正式开始了。

    Bǐsài zhèngshì kāishǐ le.

    Trận đấu chính thức bắt đầu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License