toànquán
toàn bộ, đầy đủ
bộ入(nhập)
全部 (quánbù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toàn bộ", nghĩa tiếng Việt: toàn bộ; tất cả. Từ gồm 2 chữ: 全 (toàn) + 部 (bộ), tổng cộng 16 nét.
toànquán
toàn bộ, đầy đủ
bộ入(nhập)
bộbù
bộ phận; bộ, ngành
bộ邑(ấp)
toàn bộ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'toàn bộ' đúng là từ 'toàn bộ' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: hết thảy, không sót phần nào.
全 toàn + 部 bộ → toàn bộ
Tiếng Việt có hai chỗ để đặt ý này: tất cả là tiếng thuần Việt, nhẹ và dùng được khắp nơi; toàn bộ là từ Hán-Việt, nghiêng về một khối được nhìn cho trọn. Người nói phải chọn giữa hai chữ ấy gần như trong mọi câu. 全部 thì không phải chọn — 全部的钱 dịch xuôi thành "toàn bộ số tiền", còn 全部的学生 lại hoá "tất cả học sinh", vẫn nguyên một chữ.
Hai viên gạch cho biết vì sao. 部 là phần, là khoanh đã được chia ra; 全 là trọn vẹn, không sót chỗ nào. Ghép lại, 全部 đếm từ dưới lên: gom đủ mọi phần thì thành cái toàn thể. Chính vì thế nó luôn có một cái bóng đứng sẵn bên cạnh là 部分, và câu 这不是全部,还有一些 dựng cả hai lên cùng một lúc.
Chỗ tiếng Việt không theo được nằm ở vị trí trong câu. 全部 đứng trước động từ được, làm việc của một phó từ: 他把书全部看完了, 工作全部完成了吗. Toàn bộ của ta thì buộc phải dính vào danh từ — không ai nói "anh ấy toàn bộ đọc xong sách"; câu phải viết lại thành "đọc hết toàn bộ sách", hoặc gọn hơn nữa là "đọc hết".
Nhớ hai chỗ đứng ấy là đủ dùng, và nhớ luôn rằng cả hai đều hợp lệ. Dán vào trước danh từ với 的 thì nó gom đồ vật: 他花光了全部积蓄. Lùi ra sau danh từ để đo hành động thì nó gom xem việc đã xong tới đâu: 他把书全部看完了. Nghĩa không đổi, chỉ đổi thứ mà nó ôm lấy.
全 (toàn) là trọn vẹn, 部 (bộ) là phần — trọn tất cả các phần. Chữ 全 chỉ 6 nét: bộ 入 (nhập) ở trên, 王 ở dưới, theo lối chiết tự truyền thống là viên ngọc lành lặn không tì vết.
这是全部的钱。
Zhè shì quánbù de qián.
Đây là toàn bộ số tiền.
他把书全部看完了。
Tā bǎ shū quánbù kàn wán le.
Anh ấy đã đọc hết toàn bộ sách.
全部的学生都来了。
Quánbù de xuéshēng dōu lái le.
Toàn bộ học sinh đều đã đến.
工作全部完成了吗?
Gōngzuò quánbù wánchéng le ma?
Công việc đã hoàn thành toàn bộ chưa?
他花光了全部积蓄。
Tā huā guāng le quánbù jīxù.
Anh ấy tiêu sạch toàn bộ tiền tiết kiệm.
这不是全部,还有一些。
Zhè bú shì quánbù, hái yǒu yìxiē.
Đây chưa phải tất cả, vẫn còn một ít.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License