khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
考虑 (kǎolǜ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khảo lự", nghĩa tiếng Việt: cân nhắc; suy xét; tính đến, xem xét. Từ gồm 2 chữ: 考 (khảo) + 虑 (lự), tổng cộng 16 nét.
động từ
khảokǎo
thi; kiểm tra; khảo cứu
bộ老(lão)
Dễ nhầm老 孝
lựlǜ(慮)
lo nghĩ, cân nhắc
bộ心(tâm)
khảo lự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
'Khảo lự' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cân nhắc', 'suy nghĩ kỹ', 'xem xét'. Lưu ý chữ 考 ở đây không mang nghĩa 'thi' như trong 考试 mà mang nghĩa 'xét'.
考 khảo + 虑 lự → khảo lự
Chữ lạ trong từ này là 虑. Nó mang bộ 心 (tâm, trái tim) và từ điển ghi nghĩa là lo nghĩ, cân nhắc. Bên tiếng Trung nó có cả một họ đang sống: 忧虑 là lo âu, 焦虑 là bồn chồn, 顾虑 là điều e ngại còn vướng lại. Bên tiếng Việt thì họ ấy gần như tuyệt tự, chỉ còn đúng một chỗ là tư lự (思虑) — cái vẻ mặt của người đang nghĩ ngợi mà chưa nói ra.
Điều đáng nhớ nhất về 考虑 là nó luôn có một quyết định ở phía cuối. 想 thì lan man được: nhớ ai đó, tưởng tượng, thấy rằng. 考虑 thì không — hễ dùng chữ này là đã có việc phải chọn đặt trên bàn. 他正在考虑换工作 nghĩa là chuyện đổi việc đang được đem ra cân, chứ không phải anh ta thỉnh thoảng nghĩ tới nó.
Chính vì thế 让我考虑一下 là một câu xã giao quan trọng. Người nói chưa từ chối mà cũng chưa nhận lời, họ đang xin thêm thời gian một cách lịch sự — đúng chức năng của "để tôi suy nghĩ đã" trong tiếng Việt. Muốn nhẹ giọng hơn nữa thì lặp chữ: 考虑考虑.
Dạng hay gặp thứ hai là 考虑到. Cái đuôi 到 nói rằng ý nghĩ đã chạm được tới thứ đang bàn, nên 我们没有考虑到天气 dịch thành "không tính đến thời tiết". Đưa lên đầu câu, nó thành một mệnh đề nêu căn cứ: 考虑到你还年轻,这样安排比较好. Chỗ này tiếng Việt cũng xoay đúng như vậy, chỉ đổi chữ — xét chuyện…, tính đến chuyện… — nên nắm khuôn là dùng được ngay.
考 (khảo) là tra xét, 虑 (lự) là lo tính. Chữ 虑 có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới, 10 nét: nghĩ ngợi trong lòng. Xét bằng đầu, tính bằng tim — ghép lại đúng nghĩa 'cân nhắc'.
让我考虑一下。
Ràng wǒ kǎolǜ yíxià.
Để tôi cân nhắc một chút.
你考虑好了吗?
Nǐ kǎolǜ hǎo le ma?
Bạn suy nghĩ xong chưa?
这个问题要好好考虑。
Zhège wèntí yào hǎohǎo kǎolǜ.
Vấn đề này phải cân nhắc cho kỹ.
我们没有考虑到天气。
Wǒmen méiyǒu kǎolǜ dào tiānqì.
Chúng tôi đã không tính đến thời tiết.
考虑到你还年轻,这样安排比较好。
Kǎolǜ dào nǐ hái niánqīng, zhèyàng ānpái bǐjiào hǎo.
Xét chuyện bạn còn trẻ, sắp xếp thế này thì hơn.
他正在考虑换工作。
Tā zhèngzài kǎolǜ huàn gōngzuò.
Anh ấy đang cân nhắc chuyện đổi việc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License