chỉnhzhěng
nguyên vẹn, chỉnh tề; sắp xếp
bộ攴(phộc)
整个 (zhěnggè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉnh cá", nghĩa tiếng Việt: toàn bộ; cả; nguyên cả. Từ gồm 2 chữ: 整 (chỉnh) + 个 (cá), tổng cộng 19 nét.
tính từ
chỉnhzhěng
nguyên vẹn, chỉnh tề; sắp xếp
bộ攴(phộc)
cágè(個)
cái, quả, con (lượng từ); cá thể
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm人 不
chỉnh cá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chỉnh cá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cả', 'toàn bộ'. Chữ 个 ở đây chỉ là lượng từ, ghép vào để nói 'nguyên một cái'.
整 chỉnh + 个 cá → chỉnh cá
Chữ 个 trong từ này không mang nghĩa gì, nó chỉ giữ một cái ô. 整 cần một lượng từ đứng giữa nó với danh từ, và 个 là lượng từ mặc định nên được gọi ra nhiều nhất. Thay ô ấy bằng lượng từ khác là ra cả một dãy dùng được ngay: 整块蛋糕 nguyên cái bánh, 整张纸 nguyên tờ giấy, 整本书 nguyên quyển sách. Hiểu 整个 là hiểu luôn một khuôn, không phải học thuộc một từ.
Riêng những đơn vị thời gian thì 整 bám thẳng, không cần ô nào: 整天, 整年. Vì vậy 整个上午 và 整天 cùng một kiểu nghĩa mà khác cấu tạo — chỗ này chỉ có thể nhớ theo thói quen, đừng suy diễn.
Khác biệt đáng giá nhất là với 全部 và 所有. 整个 nhìn đối tượng như một khối liền, không cắt ra; 所有 thì đếm từng thành viên rồi gom lại. 整个班都同意了 là cả lớp như một tiếng nói chung, còn 所有的学生都同意了 là từng học sinh một, ai cũng gật. Kèm theo là một nếp chỗ đứng: 整个 luôn nằm trước danh từ và chỉ nằm ở đó, không lùi ra sau như 全部 vẫn lùi được.
Tiếng Việt cũng có sẵn hai lối nhìn ấy, chỉ là chia cho hai từ. Nói cả là gom cho đủ số: cả lớp, cả thành phố, cả buổi sáng. Nói nguyên là nhấn vào chỗ chưa ai đụng vào: 他吃了整个西瓜 phải dịch là ăn nguyên quả dưa hấu, chứ "ăn cả quả dưa" nghe lại thành chuyện đếm. Một chữ 整个 của tiếng Trung đứng giữa hai chữ ấy, và người dịch phải chọn.
整 (chỉnh) là trọn vẹn, 个 (cá) là cái — 'trọn một cái', tức cả, toàn bộ. Nhớ cách dùng: 整个 luôn đứng trước danh từ, còn 全部 có thể đứng sau.
整个上午我都在开会。
Zhěnggè shàngwǔ wǒ dōu zài kāihuì.
Cả buổi sáng tôi ngồi họp.
整个城市都下雪了。
Zhěnggè chéngshì dōu xiàxuě le.
Cả thành phố đều có tuyết rơi.
他吃了整个西瓜。
Tā chī le zhěnggè xīguā.
Cậu ấy ăn nguyên quả dưa hấu.
整个过程只用了十分钟。
Zhěnggè guòchéng zhǐ yòng le shí fēnzhōng.
Toàn bộ quá trình chỉ mất mười phút.
整个班都同意了。
Zhěnggè bān dōu tóngyì le.
Cả lớp đều đồng ý.
这件事影响了整个家庭。
Zhè jiàn shì yǐngxiǎng le zhěnggè jiātíng.
Chuyện này ảnh hưởng đến cả gia đình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License