hồihuí
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
回复 (huífù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hồi phục", nghĩa tiếng Việt: trả lời; hồi đáp; phản hồi. Từ gồm 2 chữ: 回 (hồi) + 复 (phục), tổng cộng 15 nét.
động từ
hồihuí
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
phụcfù(復)
lại, trở lại; phục hồi
bộ夊(tuy)
hồi phục — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'hồi phục' nhưng KHÔNG phải hồi phục sức khoẻ. 回复 nghĩa là trả lời lại một tin nhắn, một email. Hồi phục sức khoẻ tiếng Trung là 恢复 — chữ đầu khác hẳn.
回 hồi + 复 phục → hồi phục
Chữ hồi (回) là hình một vòng khép kín, bộ vi (囗) bao lấy chính nó. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ dòng nước xoáy, vòng ngoài cuộn vào vòng trong. Nghĩa của nó luôn là trở lại chỗ cũ – về nhà, quay đầu, và cả “một lần, một lượt”.
Chữ phục (复) cũng là trở lại, là lặp lại. Hai chữ đứng cạnh nhau không bẻ hướng của nhau mà cộng dồn: một cái gì đó đi ngược trở về nơi nó xuất phát. Trong đời sống hôm nay, cái đi ngược ấy là lời – email gửi đi rồi chờ, tin nhắn đã đọc chưa trả, lá đơn nộp vào công ty cả tuần chưa thấy động tĩnh.
Chỗ lệch với tiếng Việt nằm trọn ở chữ đầu, và nó lệch một cách khá gọn gàng. Hồi phục sức khoẻ trong tiếng Trung là 恢复; chữ 恢 đọc là “khôi”, nghĩa là tiếng Việt vốn đã có sẵn từ đúng để dịch nó – khôi phục. Hai từ Hán-Việt chỉ cách nhau một âm, còn tiếng Trung thì tách bạch hẳn: 回复 là gửi lời quay về, 恢复 là đưa mọi thứ về như cũ.
Nên khi gặp chữ này, hãy bám lấy cái khung vuông của 回. Lời của bạn đi ra, chạy một vòng, rồi khép lại đúng chỗ nó bắt đầu. Khép được vòng đó là có 回复.
Bẫy nghĩa: 回复 là trả lời, còn hồi phục sức khoẻ là 恢复. Nhớ theo nghĩa chữ: 回 (hồi) là quay lại, 复 (phục) là lặp lại — gửi lời quay ngược trở lại người hỏi.
他很快就回复了我的邮件。
Tā hěn kuài jiù huífù le wǒ de yóujiàn.
Anh ấy trả lời email của tôi rất nhanh.
请尽快回复。
Qǐng jǐnkuài huífù.
Xin phản hồi sớm nhất có thể.
我等了三天还没有回复。
Wǒ děng le sān tiān hái méiyǒu huífù.
Tôi đợi ba ngày rồi vẫn chưa có hồi đáp.
老师回复说明天见。
Lǎoshī huífù shuō míngtiān jiàn.
Thầy trả lời là mai gặp.
这条消息你回复了吗?
Zhè tiáo xiāoxi nǐ huífù le ma?
Tin nhắn này bạn trả lời chưa?
公司还没回复我的申请。
Gōngsī hái méi huífù wǒ de shēnqǐng.
Công ty vẫn chưa phản hồi đơn của tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License