phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
法律 (fǎlǜ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "pháp luật", nghĩa tiếng Việt: pháp luật; luật pháp. Từ gồm 2 chữ: 法 (pháp) + 律 (luật), tổng cộng 17 nét.
danh từ
phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
luậtlǜ
luật lệ, quy tắc
bộ彳(xích)
pháp luật — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'pháp luật' đúng là từ 'pháp luật' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: hệ thống quy định do nhà nước ban hành.
法 pháp + 律 luật → pháp luật
Vì sao trong tiếng Việt, France lại mang tên là Pháp? Vì người Trung Quốc phiên âm tên nước ấy thành 法兰西, gọi tắt 法国, và cách gọi đó theo sách chữ Hán sang ta. Chữ 法 trong tên nước chính là chữ 法 trong pháp luật — có điều ở đó nó chỉ mượn âm, không góp chút nghĩa nào.
Khi làm đúng việc của mình, 法 xếp vào bộ 水 (thuỷ). Theo cách giải thích cổ, dạng chữ xưa của nó còn có thêm một con thú một sừng trong truyền thuyết, chuyên húc kẻ nói sai lúc xử kiện: nước để mọi thứ phẳng đều như nhau, thú để chỉ ra ai có lỗi. Chữ 律, theo lối chiết tự truyền thống, có hình bàn tay cầm bút ở bên phải — luật là thứ phải viết ra thì mới thành luật.
Phép và pháp được xem là cùng một chữ 法, vào tiếng Việt hai lần, ở hai thời kỳ khác nhau: một lần thành tiếng thường ngày trong phép tắc, xin phép, làm phép; một lần thành Hán-Việt trong phương pháp, biện pháp, hợp pháp, tư pháp, pháp lý. Ít chữ Hán nào sinh lợi bằng: nhớ một mặt chữ, nhận ra hàng chục từ đã dùng cả đời.
Ranh giới nằm ở chỗ tiếng Việt có nhiều mảnh hơn để chọn, thấy rõ ngay trong các câu ví dụ: 遵守法律 là "tuân thủ pháp luật", nhưng 学法律 thành "học luật", 法律问题 thành "vấn đề pháp lý". Một từ tiếng Trung, ba cách nói tiếng Việt. Và cẩn thận một chữ trông rất gần: 法师 không phải người hành nghề luật mà là nhà tu hành — 法 ở đó là Phật pháp.
法 (pháp) là phép tắc, 律 (luật) là luật lệ — đúng chữ 'pháp luật'. Chữ 法 có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái: theo lối chiết tự truyền thống, luật phải công bằng và phẳng như mặt nước.
每个人都要遵守法律。
Měi ge rén dōu yào zūnshǒu fǎlǜ.
Ai cũng phải tuân thủ pháp luật.
他在大学学法律。
Tā zài dàxué xué fǎlǜ.
Anh ấy học luật ở đại học.
这样做是违反法律的。
Zhèyàng zuò shì wéifǎn fǎlǜ de.
Làm như vậy là vi phạm pháp luật.
法律面前人人平等。
Fǎlǜ miànqián rénrén píngděng.
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
你可以找律师问法律问题。
Nǐ kěyǐ zhǎo lǜshī wèn fǎlǜ wèntí.
Bạn có thể tìm luật sư để hỏi về vấn đề pháp lý.
新的法律明年开始实行。
Xīn de fǎlǜ míngnián kāishǐ shíxíng.
Luật mới bắt đầu thi hành từ năm sau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License