质量zhìliàngchất lượng

phồn thể: 質量

质量 (zhìliàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chất lượng", nghĩa tiếng Việt: chất lượng; khối lượng (vật lý). Từ gồm 2 chữ: 质 (chất) + 量 (lượng), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 质量

danh từ

  1. 1chất lượng
  2. 2khối lượng (vật lý)

Cách viết các chữ trong từ 质量

chấtzhì(質)

chất lượng, bản chất

bộ厂(hán)

lượngliáng

đo lường; số lượng

bộ里(lý)

Âm Hán-Việt của 质量

chất lượng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'chất lượng' đúng là từ 'chất lượng' tiếng Việt, nghĩa chính trùng nhau: mức độ tốt xấu của sản phẩm hay công việc. Trong vật lý, 质量 còn là 'khối lượng' — nghĩa mà tiếng Việt không dùng chữ này.

Cách ghép từ 质量

质 chất + 量 lượng → chất lượng

Câu chuyện hình thành từ 质量

Người Việt bây giờ nói "quán này chất lượng lắm", "hàng chất lượng phết" — chất lượng đã bước sang làm tính từ trong lời nói thường ngày. 质量 bên tiếng Trung thì đứng yên trong ô danh từ: không bao giờ đi sau 很, và muốn khen thì phải mượn một chữ khác đỡ hộ — 质量很好, 质量不差, 质量有问题.

Cấu tạo của từ giải thích chỗ đứng ấy. 量 (lượng) là con số đọc được sau khi đo, tự nó không nói cao hay thấp, nên bao giờ cũng phải có người chấm điểm hộ. 质 (chất) cho biết cái đang được đem đo là gì: bản chất của một vật, một việc. Cộng lại thành "mức đo của cái bản chất ấy" — một phép đo còn chờ kết quả, chứ không phải một lời khen.

Chữ 质 thì người Việt cầm chắc ở tầng từ ghép: bản chất, tính chất, vật chất, phẩm chất, và cả chất vấn — 质问, truy cho ra cái thật nằm bên trong. Từ điển xếp chữ này vào bộ 厂 (hán), nhưng phần đáng để ý là 贝 (bối) nằm dưới chân; theo lối chiết tự truyền thống đó là vỏ sò từng dùng làm tiền, và một nghĩa cổ của 质 là vật đem ra thế chấp. Dấu vết ấy còn trong 人质, thứ tiếng Việt gọi là con tin.

Nghĩa gốc "lượng của chất" cũng chính là chỗ từ này rẽ sang một đời sống thứ hai trong sách vật lý: lượng vật chất chứa trong một vật, thứ mà tiếng Việt gọi bằng một từ khác hẳn.

Cách ghi nhớ từ 质量

质 (chất) là bản chất, 量 (lượng) là mức đo — mức tốt xấu của bản chất, đúng chữ 'chất lượng'. Chữ 量 ở đây đọc liàng; khi đọc liáng thì nghĩa là đo đạc.

Ví dụ với từ 质量

  • 这个牌子的质量很好。

    Zhège páizi de zhìliàng hěn hǎo.

    Chất lượng của hãng này rất tốt.

  • 价格便宜,质量却不差。

    Jiàgé piányi, zhìliàng què bú chà.

    Giá rẻ mà chất lượng lại không tồi.

  • 我们更看重质量。

    Wǒmen gèng kànzhòng zhìliàng.

    Chúng tôi coi trọng chất lượng hơn.

  • 睡眠质量影响健康。

    Shuìmián zhìliàng yǐngxiǎng jiànkāng.

    Chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khoẻ.

  • 这批货的质量有问题。

    Zhè pī huò de zhìliàng yǒu wèntí.

    Lô hàng này có vấn đề về chất lượng.

  • 他很注意工作的质量。

    Tā hěn zhùyì gōngzuò de zhìliàng.

    Anh ấy rất chú ý đến chất lượng công việc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License