ánàn
ấn, nhấn; theo, dựa vào
bộ手(thủ)
按 (àn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "án", nghĩa tiếng Việt: ấn, nhấn, bấm; theo, dựa theo; đè xuống. Chữ 按 có 9 nét, thuộc bộ 手.
động từ · giới từ
ánàn
ấn, nhấn; theo, dựa vào
bộ手(thủ)
án — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'án' không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa này — 'án' của tiếng Việt là vụ án, bản án, chẳng liên quan gì. 按 nghĩa là 'nhấn, bấm' (bấm nút) và 'theo, dựa theo' (按时 là đúng giờ).
麻烦按一下五楼 — câu nói trong thang máy, và cũng là chỗ 按 lộ rõ bản chất nhất. Đây không phải cái gõ hay cái đập, mà là lực đè xuống rồi giữ lại một nhịp. Chính vì thế 按摩 mới là xoa bóp: bàn tay ấn xuống da thịt rồi miết đi. Tiếng Việt gọi cả hai việc bằng một tiếng bấm — bấm nút, bấm huyệt — nên riêng chỗ này hai bên hình dung giống hệt nhau.
Từ bàn tay, 按 bước sang làm giới từ, và đó là lúc người Việt hay đặt sai chỗ. Tiếng Việt để cái chuẩn mực ra sau động từ: làm theo lời thầy. Tiếng Trung bắt nó đứng trước: 我们按老师说的做. Cả cụm 按 cộng với cái chuẩn phải nằm trọn phía trước động từ chính, không có cách nào đẩy ra sau.
Muốn biết đang gặp 按 nào thì nhìn cái đứng ngay sau nó. Sau 按 là một vật cụ thể, thường kèm 一下 hoặc 错 — 你按错了吧 — thì đó là bàn tay. Sau 按 là một cái chuẩn trừu tượng và phía sau nữa còn một động từ đang chờ, thì đó là giới từ: 按时, 按规定, 按顺序.
Hai nhánh ấy không mấy khi lẫn vào nhau, nên 按 là chữ dễ dùng đúng: chỉ cần nhớ nó luôn đứng trước thứ mà nó tác động vào, dù thứ đó là cái nút trong thang máy hay một quy định trên giấy.
按 có bộ 手 (thủ, bàn tay) viết thành 扌 bên trái, 9 nét — động tác của bàn tay đè xuống; bên phải là 安 (an) vừa gợi âm vừa gợi ý 'đặt cho yên'. Nghĩa 'theo, dựa theo' đến từ hình ảnh đặt tay lên khuôn mẫu mà làm.
麻烦按一下五楼。
Máfan àn yíxià wǔ lóu.
Làm ơn bấm giúp tầng năm.
你按错了吧?
Nǐ àn cuò le ba?
Bạn bấm nhầm rồi phải không?
请大家按时到。
Qǐng dàjiā ànshí dào.
Xin mọi người đến đúng giờ.
我们按老师说的做。
Wǒmen àn lǎoshī shuō de zuò.
Chúng ta làm theo lời thầy dặn.
别按了,电梯已经来了。
Bié àn le, diàntī yǐjīng lái le.
Đừng bấm nữa, thang máy đến rồi.
按这个价格,我买不起。
Àn zhège jiàgé, wǒ mǎi bu qǐ.
Theo giá này thì tôi mua không nổi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License