thậpshí
mười; đầy đủ
bộ十(thập)
Dễ nhầm千 干
十分 (shífēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thập phân", nghĩa tiếng Việt: rất; vô cùng; hết sức. Từ gồm 2 chữ: 十 (thập) + 分 (phân), tổng cộng 6 nét.
phó từ
thậpshí
mười; đầy đủ
bộ十(thập)
Dễ nhầm千 干
phânfēn
chia, phân chia; phút, điểm
bộ刀(đao)
Dễ nhầm份 纷
thập phân — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
'Thập phân' đúng là từ tiếng Việt, nhưng ở ta nó chỉ có nghĩa toán học: hệ thập phân, số thập phân. 十分 trong tiếng Trung là phó từ nghĩa 'rất, vô cùng' — chia mười phần thì được đủ cả mười. Gặp 我十分高兴 đừng nghĩ tới con số nào cả, nó chỉ là 'tôi rất vui'.
十 thập + 分 phân → thập phân
Hãy đọc từ này như một phép chia. Lấy một việc rồi xẻ ra làm mười phần — 分 mang bộ đao (刀), đúng là lấy dao mà cắt — sau đó nhận về đủ cả mười. Không còn phần nào để thêm nữa. Đó chính là chỗ 十分 lấy ra nghĩa "rất, hết mức".
Con số mười trong tiếng Trung vốn đã không thuần tuý là số lượng. Bản thân chữ thập (十) mang sẵn sắc thái "đầy đủ, trọn vẹn", như trong thành ngữ 十全十美 — mười phần vẹn cả mười. Người Trung Quốc đo mức độ bằng cách chia phần: đủ mười phần là kịch trần, và ai muốn nói quá lên nữa thì mượn 万分 — mười nghìn phần.
Tiếng Việt cũng nhận hai chữ này, nhưng chỉ giữ lại phần kỹ thuật của phép chia. Hệ thập phân, số thập phân — chia theo mười, thuần một nghĩa toán học, còn sắc thái "trọn vẹn, hết mức" thì rụng mất trên đường. Đây là kiểu trôi nghĩa hay gặp: một bên đem chữ vào sách giáo khoa, một bên để nó ở lại trong lời nói thường ngày.
Một lưu ý nhỏ khi dùng: 十分 nghe chỉn chu và hơi trang trọng, hợp với văn viết hoặc lời khen có cân nhắc. Nói chuyện suồng sã với bạn bè thì 非常 hay 特别 tự nhiên hơn.
Đặt bẫy ngay ở mặt chữ mà gỡ: 十 là mười, 分 là phần — được đủ cả mười phần thì là hết mức, tức 'rất'. Chữ 分 chỉ 4 nét, thuộc bộ 刀 (đao, con dao): lấy dao chia ra thành phần.
我十分喜欢这本书。
Wǒ shífēn xǐhuan zhè běn shū.
Tôi rất thích quyển sách này.
他对结果十分满意。
Tā duì jiéguǒ shífēn mǎnyì.
Anh ấy vô cùng hài lòng với kết quả.
这件事十分重要。
Zhè jiàn shì shífēn zhòngyào.
Việc này hết sức quan trọng.
他十分不满意这样的安排。
Tā shífēn bù mǎnyì zhèyàng de ānpái.
Anh ấy rất không hài lòng với cách sắp xếp như vậy.
你是不是十分累了?
Nǐ shì bu shì shífēn lèi le?
Có phải bạn mệt lắm rồi không?
大家十分感谢你的帮助。
Dàjiā shífēn gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
Mọi người vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License