消息xiāoxitiêu tức

消息 (xiāoxi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiêu tức", nghĩa tiếng Việt: tin, tin tức; tin nhắn, thông tin. Từ gồm 2 chữ: 消 (tiêu) + 息 (tức), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 消息

danh từ

  1. 1tin, tin tức
  2. 2tin nhắn, thông tin

Cách viết các chữ trong từ 消息

tiêuxiāo

tiêu tan, huỷ bỏ

bộ水(thuỷ)

tứcxī

hơi thở; nghỉ ngơi; tin tức

bộ心(tâm)

Dễ nhầm自 媳

Âm Hán-Việt của 消息

tiêu tức — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Tiêu tức' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tin', 'tin tức'. Lưu ý phân biệt: 消息 là tin về một chuyện cụ thể (tin vui, tin của ai đó), còn 新闻 mới là bản tin thời sự trên báo đài.

Lượng từ dùng với 消息

  • 个gè→ cái
  • 条tiáo→ mẩu / bản

Cách ghép từ 消息

消 tiêu + 息 tức → tiêu tức

Câu chuyện hình thành từ 消息

Hai chữ này vốn là một cặp đối. 消 là tan đi, hao mòn; 息 ngoài nghĩa hơi thở còn có nghĩa nảy thêm, sinh sôi. Theo lối giải thích truyền thống, 消 với 息 đặt cạnh nhau là cái mất đi bên cạnh cái vừa thêm ra, dùng để nói về sự lên xuống của muôn vật. Tin tức, theo lối nghĩ ấy, là bản kiểm kê những gì vừa hao và những gì vừa nảy.

Nghĩa nảy thêm của 息 nghe lạ tai, nhưng người Việt đang giữ nó ở một chỗ rất đời thường: lợi tức. Tiền đẻ ra tiền — đó đúng là chữ 息 trong 利息. Còn tiếng tức của tin tức thì vẫn thường được quy về chính chữ này. Tiếng Trung cũng có 信息, nhưng đó là thông tin nói chung; 消息 hẹp hơn, luôn là tin về một chuyện.

Trong đời sống, nó nhận hai lượng từ tuỳ cách nhìn. Coi là một chuyện thì đếm bằng 个 — 我有一个好消息告诉你. Coi là một mẩu tin chạy trên màn hình thì đếm bằng 条 — 这条消息是真的吗. Động từ đi kèm cũng nên nhớ nguyên cụm: 听到这个消息 nghe được tin, 有他的消息 có tin của anh ấy, và 一直没有消息, thứ tiếng Việt gọi gọn là bặt tin.

Chỗ cuối là chuyện thời nay. Trên điện thoại, 消息 đã nhận thêm việc: nó là cái tin nhắn, 发消息 là nhắn tin. Nghĩa mới không đá gì nghĩa cũ, vì cả hai đều là một mẩu tin từ đâu đó tìm đến mình. Chỉ cần nhớ rằng 消息 luôn đi đủ hai chữ; tách 消 hay 息 ra đứng riêng thì không còn là tin nữa.

Cách ghi nhớ từ 消息

消 (tiêu) là tan đi, 息 (tức) là hơi thở. Chữ 消 có bộ 水 (thuỷ, nước) viết thành 氵 bên trái, 10 nét; chữ 息 có bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới, 10 nét — tin đến thì lòng động. Nhớ cụm 好消息 = 'tin vui'.

Ví dụ với từ 消息

  • 我有一个好消息告诉你。

    Wǒ yǒu yí ge hǎo xiāoxi gàosu nǐ.

    Tôi có một tin vui muốn báo cho bạn.

  • 这个消息是真的吗?

    Zhège xiāoxi shì zhēn de ma?

    Tin này là thật à?

  • 他走了以后一直没有消息。

    Tā zǒu le yǐhòu yìzhí méiyǒu xiāoxi.

    Từ khi anh ấy đi là bặt tin luôn.

  • 听到这个消息,大家都很高兴。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu hěn gāoxìng.

    Nghe tin này, mọi người đều rất vui.

  • 坏消息我现在不想听。

    Huài xiāoxi wǒ xiànzài bù xiǎng tīng.

    Tin xấu thì bây giờ tôi không muốn nghe.

  • 有他的消息请马上告诉我。

    Yǒu tā de xiāoxi qǐng mǎshàng gàosu wǒ.

    Có tin của anh ấy thì báo tôi ngay nhé.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License