不仅bùjǐnbất cận

phồn thể: 不僅

不仅 (bùjǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất cận", nghĩa tiếng Việt: không chỉ; chẳng những. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 仅 (cận), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 不仅

liên từ

  1. 1không chỉ
  2. 2chẳng những

Cách viết các chữ trong từ 不仅

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

cậnjǐn(僅)

chỉ, chỉ có

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 不仅

bất cận — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bất cận' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'không chỉ', 'chẳng những'. Từ này hầu như luôn đi cặp với 还 hoặc 而且 ở vế sau.

Cách ghép từ 不仅

不 bất + 仅 cận → bất cận

Câu chuyện hình thành từ 不仅

Chữ 仅 nghĩa là "chỉ có bấy nhiêu", nên 不仅 không phủ định một sự việc mà phủ định một cái ranh giới: không phải chỉ chừng ấy thôi. Hệ quả rất chặt — vế sau bắt buộc phải thêm vào, chứ không được quay sang chuyện khác hay nói ngược lại. 他不仅会说中文,还会说日语: cái vòng vừa được nới rộng, chứ không có gì bị bác bỏ cả.

Vì việc của nó là nới vòng nên nó không sống một mình. Vế sau gần như luôn có 还, 也 hoặc 而且 đỡ lấy: 这里不仅漂亮,而且很安静. Muốn nó đứng riêng thành một câu bắc cầu sang đoạn sau thì phải dùng nguyên khối 不仅如此 — "không chỉ có vậy".

Chỗ dễ hiểu sai nhất là chữ 不 nằm ngay trong nó. 他不仅没帮忙,还添了乱 — chữ phủ định của câu là 没, còn 不仅 không phủ định việc giúp đỡ. Nó chỉ nói: chuyện không dừng lại ở mức "không giúp". Đọc 不仅 như một khối, đừng tách chữ 不 ra mà dịch riêng.

Cùng một khuôn ấy, tiếng Trung có ba bậc giọng: 不光 hợp với lời nói miệng, 不但 trung tính, 不仅 nghiêng về văn viết. Tiếng Việt cũng có sẵn ba lối nói để chọn — không chỉ, chẳng những, không những — nên ở đây người học không phải đổi lối nghĩ, chỉ phải nhớ đúng bậc mà dùng.

Cách ghi nhớ từ 不仅

不 (bất) là không, 仅 (cận) là 'chỉ' — 'không chỉ có thế'. Nhớ nguyên cặp 不仅…还… thì dùng được ngay. Chữ 仅 chỉ 4 nét, có bộ 人 (nhân) đứng bên trái.

Ví dụ với từ 不仅

  • 他不仅会说中文,还会说日语。

    Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Rìyǔ.

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn nói được tiếng Nhật.

  • 这里不仅漂亮,而且很安静。

    Zhèlǐ bùjǐn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.

    Ở đây không chỉ đẹp mà còn rất yên tĩnh.

  • 不仅我知道,大家都知道。

    Bùjǐn wǒ zhīdào, dàjiā dōu zhīdào.

    Không chỉ tôi biết, mọi người đều biết.

  • 他不仅没帮忙,还添了乱。

    Tā bùjǐn méi bāngmáng, hái tiān le luàn.

    Anh ta chẳng những không giúp mà còn gây thêm rối.

  • 这本书不仅便宜,还很有用。

    Zhè běn shū bùjǐn piányi, hái hěn yǒuyòng.

    Quyển sách này chẳng những rẻ mà còn rất hữu ích.

  • 不仅学生喜欢,老师也喜欢。

    Bùjǐn xuéshēng xǐhuan, lǎoshī yě xǐhuan.

    Không chỉ học sinh thích, thầy cô cũng thích.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License