cạnhjìng(競)
đua tranh
bộ立(lập)
竞争 (jìngzhēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cạnh tranh", nghĩa tiếng Việt: cạnh tranh; đua tranh. Từ gồm 2 chữ: 竞 (cạnh) + 争 (tranh), tổng cộng 16 nét.
động từ
cạnhjìng(競)
đua tranh
bộ立(lập)
tranhzhēng(爭)
tranh giành, đua tranh
bộ亅(quyết)
cạnh tranh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'cạnh tranh' đúng là từ 'cạnh tranh' tiếng Việt, nghĩa trùng: đua nhau giành phần hơn. Dùng được cho cả kinh doanh, thi cử lẫn xin việc, y như tiếng Việt.
竞 cạnh + 争 tranh → cạnh tranh
Trước khi là chuyện của thị trường, 争 là một cảnh rất cụ thể. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ hai bàn tay — một thò từ trên xuống, một đưa từ dưới lên — cùng nắm một vật và kéo về phía mình. Bộ thủ của nó là 亅 (quyết), cái móc thẳng chạy giữa chữ, đúng chỗ vật đang bị giằng co.
Chữ ấy bạn đã dùng cả đời: tranh chấp, tranh giành, tranh luận, tranh cử, đấu tranh, chiến tranh, và cả tranh thủ — 争取 tiếng Trung, giành lấy cho bằng được. Chỉ tranh trong bức tranh là chữ khác hẳn, không họ hàng gì. Chữ 竞 (bộ 立, đứng) thì kín tiếng hơn: trong tiếng Việt nó gần như chỉ sống trong đúng từ cạnh tranh, còn cạnh của "bên cạnh", "cạnh bàn" không phải nó.
Bản thân từ ghép lại trẻ hơn hai chữ rất nhiều. Đua nhau giành phần hơn thì thời nào cũng có, nhưng gọi tên nó thành một cơ chế — cạnh tranh lành mạnh, thị trường cạnh tranh, sức cạnh tranh — là chuyện của sách kinh tế. Hai thứ tiếng nhận nghĩa cơ chế ấy từ cùng một loại sách, trong cùng một quãng ngắn, chưa đủ dài để mỗi bên kịp uốn theo ý riêng.
Chỗ dễ vấp là tân ngữ. 竞争 tiếng Trung nhận thẳng cái đang bị giành: 两家公司在竞争同一个市场 — cạnh tranh chính cái thị trường đó. Tiếng Việt thì cạnh tranh chỉ đi với đối thủ và phải có chữ với, đúng như câu 我们不想跟朋友竞争. Muốn nói tới phần thưởng, ta phải đổi động từ: giành thị trường, chứ không cạnh tranh nó.
竞 (cạnh) và 争 (tranh) đều có nghĩa 'đua giành' — hai chữ cùng nghĩa chồng lên nhau cho mạnh. Chữ 竞 10 nét, thuộc bộ 立 (lập, đứng): theo lối chiết tự truyền thống là hai người đứng đua nhau.
现在的工作竞争很大。
Xiànzài de gōngzuò jìngzhēng hěn dà.
Cạnh tranh việc làm bây giờ rất lớn.
两家公司在竞争同一个市场。
Liǎng jiā gōngsī zài jìngzhēng tóng yí ge shìchǎng.
Hai công ty đang cạnh tranh cùng một thị trường.
你怕竞争吗?
Nǐ pà jìngzhēng ma?
Bạn có sợ cạnh tranh không?
我们不想跟朋友竞争。
Wǒmen bù xiǎng gēn péngyou jìngzhēng.
Chúng tôi không muốn cạnh tranh với bạn bè.
竞争让人进步。
Jìngzhēng ràng rén jìnbù.
Cạnh tranh làm người ta tiến bộ.
这次考试的竞争比去年更大。
Zhè cì kǎoshì de jìngzhēng bǐ qùnián gèng dà.
Cạnh tranh của kỳ thi lần này lớn hơn năm ngoái.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License