原来yuánláinguyên lai

phồn thể: 原來

原来 (yuánlái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nguyên lai", nghĩa tiếng Việt: thì ra là; vốn dĩ, ban đầu. Từ gồm 2 chữ: 原 (nguyên) + 来 (lai), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 原来

danh từ · tính từ · phó từ

  1. 1thì ra là
  2. 2vốn dĩ, ban đầu

Cách viết các chữ trong từ 原来

nguyênyuán

gốc, ban đầu; đồng bằng

bộ厂(hán)

lailái(來)

đến, tới

bộ木(mộc)

Dễ nhầm米 未

Âm Hán-Việt của 原来

nguyên lai — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nguyên lai' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'thì ra', 'hoá ra' (khi vỡ lẽ) hoặc 'vốn dĩ', 'ban đầu' (khi nói về trước kia).

Cách ghép từ 原来

原 nguyên + 来 lai → nguyên lai

Câu chuyện hình thành từ 原来

原来是你啊 và 我原来住在这里 dùng chung một từ mà giọng khác hẳn nhau. Câu đầu là tiếng kêu vỡ lẽ, câu sau là một mẩu tiểu sử. Tiếng Việt phải mượn hai từ chẳng họ hàng gì để đỡ hai chỗ ấy: thì ra và vốn dĩ.

Thật ra chỉ có một ý: cái vốn có từ đầu. Ở nghĩa thời gian, 原来 gọi tên chính cái ban đầu ấy. Ở nghĩa vỡ lẽ, cái ban đầu vẫn nguyên như thế, chỉ có người nói là vừa mới biết — 原来他早就知道了 không kể một thay đổi nào, nó kể một hiểu biết đến muộn.

Đây cũng là ranh giới với 本来. 本来 dựng lại một cái nền đã bị đổi, nên sau nó gần như luôn có một chữ ngoặt: 我本来想去,可是下雨了. 原来 ở nghĩa vỡ lẽ thì chẳng đổi gì cả; nó hay đứng ngay đầu câu và kéo theo 啊, 了 hoặc 早就. 我本来想去 là ý định đã bỏ; 原来他想去 là mình vừa biết người ta có ý định ấy.

Nhận mặt hai nghĩa bằng chữ đi kèm. Có 的 theo sau thì đang nói chuyện thời gian: 原来的名字, 还是原来的样子 — chỗ này dịch là ban đầu, cũ. Mở đầu một câu cảm thán thì là vỡ lẽ: 原来这么简单 phải thành "thì ra đơn giản vậy thôi", chứ dịch "ban đầu đơn giản vậy" là hỏng cả câu.

Cách ghi nhớ từ 原来

原 (nguyên) là gốc, ban đầu; 来 (lai) là đến — 'từ gốc mà đến', tức vốn dĩ như thế. Khi đứng đầu câu cảm thán thì đúng bằng 'thì ra' của tiếng Việt.

Ví dụ với từ 原来

  • 原来是你啊!

    Yuánlái shì nǐ a!

    Thì ra là bạn!

  • 我原来住在这里。

    Wǒ yuánlái zhù zài zhèlǐ.

    Trước đây tôi ở chỗ này.

  • 原来他早就知道了。

    Yuánlái tā zǎo jiù zhīdào le.

    Hoá ra anh ấy đã biết từ lâu.

  • 这本书原来的名字不是这个。

    Zhè běn shū yuánlái de míngzi bú shì zhège.

    Tên ban đầu của quyển sách này không phải như vậy.

  • 原来这么简单!

    Yuánlái zhème jiǎndān!

    Thì ra đơn giản vậy thôi!

  • 他还是原来的样子。

    Tā háishi yuánlái de yàngzi.

    Anh ấy vẫn như xưa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License