科学kēxuékhoa học

phồn thể: 科學

科学 (kēxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoa học", nghĩa tiếng Việt: khoa học; hợp lý, có tính khoa học. Từ gồm 2 chữ: 科 (khoa) + 学 (học), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 科学

  1. 1(danh từ) khoa học
  2. 2(tính từ) hợp lý, có tính khoa học

Cách viết các chữ trong từ 科学

khoakē

ngành, môn; khoa học

bộ禾(hoà)

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 科学

khoa học — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'khoa học' đúng là từ 'khoa học' tiếng Việt, nghĩa trùng. Ngoài danh từ, 科学 còn dùng như tính từ để khen cách làm hợp lý: 这个方法很科学 chính là 'cách này rất khoa học', y hệt tiếng Việt.

Cách ghép từ 科学

科 khoa + 学 học → khoa học

Câu chuyện hình thành từ 科学

Đây là một từ có ngày sinh khá gần. Trước thời cận đại, Đông Á không có chữ nào riêng cho khái niệm science của phương Tây; 科学 được đúc mới trong làn sóng dịch thuật thế kỷ 19, rồi theo sách vở lan sang cả Trung Quốc lẫn Việt Nam gần như cùng lúc. Hai bên nhận cùng một từ, cùng một nghĩa, từ cùng một nguồn — nên chẳng có mấy trăm năm để nghĩa kịp trôi đi đâu.

Điều đáng chú ý là chữ được chọn để đúc lại thì rất cũ. 科 có chín nét: bên trái là bộ 禾 (hoà, cây lúa), bên phải là 斗 — cái đấu đong thóc. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là cảnh đong lúa mà phân ra từng loại, và từ việc phân loại ấy 科 mang nghĩa ngành, môn. Ghép với 学 (bộ 子, đứa trẻ) thành một định nghĩa nghe vẫn còn đứng vững: cái học được chia thành ngành mà học.

Nghĩa "ngành" của 科 để lại cho tiếng Việt cả một họ mà ai cũng dùng: sách giáo khoa, bách khoa, chuyên khoa, nội khoa, ngoại khoa, khoa cử, và chữ khoa trong "khoa Ngữ văn".

Đúng chỗ đó lại có một điểm lệch nên biết trước khi sang Trung Quốc học. Khoa trong trường đại học ở đó không gọi là 科 mà gọi là 系: khoa Toán là 数学系. 科 chỉ giữ lại nghĩa "chuyên khoa" ở bệnh viện — 内科, 儿科 — và nghĩa "môn" trong 科目. Tức là chữ khoa của ta trùng với 科 ở hầu hết mọi chỗ, trừ đúng cái chỗ một sinh viên cần đến nhất.

Cách ghi nhớ từ 科学

科 (khoa) là ngành, là môn; 学 (học) là học — môn học được chia ngành, đúng chữ 'khoa học'. Chữ 科 9 nét: bên trái là bộ 禾 (hoà, cây lúa), bên phải là 斗 (cái đấu đong thóc) — theo lối chiết tự truyền thống là đong lúa mà phân loại.

Ví dụ với từ 科学

  • 他从小就喜欢科学。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan kēxué.

    Cậu ấy thích khoa học từ bé.

  • 这个安排很科学。

    Zhège ānpái hěn kēxué.

    Cách sắp xếp này rất khoa học.

  • 你相信科学还是相信运气?

    Nǐ xiāngxìn kēxué háishi xiāngxìn yùnqi?

    Bạn tin vào khoa học hay tin vào may mắn?

  • 这种说法没有科学根据。

    Zhè zhǒng shuōfǎ méiyǒu kēxué gēnjù.

    Cách nói này không có căn cứ khoa học.

  • 科学让我们的生活更方便。

    Kēxué ràng wǒmen de shēnghuó gèng fāngbiàn.

    Khoa học làm cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn.

  • 今天下午有一节科学课。

    Jīntiān xiàwǔ yǒu yì jié kēxué kè.

    Chiều nay có một tiết học khoa học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License