trọngzhòng
nặng; quan trọng; lặp lại
bộ里(lý)
Dễ nhầm量 童
重 (zhòng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trọng", nghĩa tiếng Việt: nặng; quan trọng; trọng lượng. Chữ 重 có 9 nét, thuộc bộ 里.
danh từ · tính từ
trọngzhòng
nặng; quan trọng; lặp lại
bộ里(lý)
Dễ nhầm量 童
trọng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'trọng' đúng là từ tiếng Việt đang dùng trong 'trọng lượng', 'coi trọng', 'nghiêm trọng' — cùng nghĩa nặng và quan trọng như 重. Lưu ý chữ này còn đọc chóng nghĩa là 'lặp lại'.
Sự trùng khớp ở đây có thật, nhưng nó nằm hết trong các từ ghép: trọng lượng, quan trọng, nghiêm trọng, coi trọng. Ra khỏi chỗ ghép thì chữ trọng tiếng Việt không đứng nổi một mình — không ai nói "cái vali này rất trọng", chỗ ấy ta dùng chữ thuần Việt nặng. Tiếng Trung thì ngược hẳn: 重 là từ thường ngày, tự làm vị ngữ rất thoải mái, như 这个箱子很重 hay 他的病不重.
Vậy nên tiếng Việt chia đôi chữ này theo tầng nghĩa: nghĩa đen gọi bằng nặng, nghĩa bóng mới gọi bằng trọng. 他把家人看得很重 là "coi gia đình rất trọng" — vừa sang phần trừu tượng, âm Hán-Việt lập tức trở lại. Nhớ được đường ranh ấy thì dịch xuôi gần như không phải nghĩ.
Có một khuôn hỏi cần thuộc: 你有多重? Tiếng Trung dựng câu hỏi mức độ bằng 多 cộng tính từ, cùng lối với 多大, 多高, 多长, rồi trả lời thẳng bằng con số. Tiếng Việt hỏi "bạn nặng bao nhiêu" — cùng nhịp, chỉ khác là ta không cần chữ nào ở vị trí của 多.
Một chỗ phải cẩn thận là khi muốn nói "quan trọng": từ thường dùng là 重要, đừng cắt cụt còn 重. Một mình 重 gánh nghĩa nặng, và chỉ trong lối viết trang trọng nó mới mang nghĩa hệ trọng. Cũng đừng lẫn sang âm chóng của cùng mặt chữ — mục này chỉ nói nhánh zhòng, tức nhánh trọng.
重 thuộc bộ 里 (lý), 9 nét. Nhớ hai cách đọc gắn với hai nghĩa: zhòng là 'nặng, trọng', chóng là 'lại một lần nữa' (重新 làm lại, 重复 lặp lại).
这个箱子很重。
Zhège xiāngzi hěn zhòng.
Cái vali này rất nặng.
你有多重?
Nǐ yǒu duō zhòng?
Bạn nặng bao nhiêu?
责任很重,我们要认真对待。
Zérèn hěn zhòng, wǒmen yào rènzhēn duìdài.
Trách nhiệm rất nặng, chúng ta phải nghiêm túc.
他的病不重,别担心。
Tā de bìng bú zhòng, bié dānxīn.
Bệnh anh ấy không nặng, đừng lo.
这个包比那个重一点儿。
Zhège bāo bǐ nàge zhòng yìdiǎnr.
Cái túi này nặng hơn cái kia một chút.
他把家人看得很重。
Tā bǎ jiārén kàn de hěn zhòng.
Anh ấy coi gia đình rất trọng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License