重zhòngtrọng

重 (zhòng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trọng", nghĩa tiếng Việt: nặng; quan trọng; trọng lượng. Chữ 重 có 9 nét, thuộc bộ 里.

Nghĩa của từ 重

danh từ · tính từ

  1. 1nặng
  2. 2quan trọng
  3. 3trọng lượng

Cách viết chữ 重

trọngzhòng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ里(lý)

Dễ nhầm量 童

Âm Hán-Việt của 重

trọng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'trọng' đúng là từ tiếng Việt đang dùng trong 'trọng lượng', 'coi trọng', 'nghiêm trọng' — cùng nghĩa nặng và quan trọng như 重. Lưu ý chữ này còn đọc chóng nghĩa là 'lặp lại'.

Câu chuyện hình thành từ 重

Sự trùng khớp ở đây có thật, nhưng nó nằm hết trong các từ ghép: trọng lượng, quan trọng, nghiêm trọng, coi trọng. Ra khỏi chỗ ghép thì chữ trọng tiếng Việt không đứng nổi một mình — không ai nói "cái vali này rất trọng", chỗ ấy ta dùng chữ thuần Việt nặng. Tiếng Trung thì ngược hẳn: 重 là từ thường ngày, tự làm vị ngữ rất thoải mái, như 这个箱子很重 hay 他的病不重.

Vậy nên tiếng Việt chia đôi chữ này theo tầng nghĩa: nghĩa đen gọi bằng nặng, nghĩa bóng mới gọi bằng trọng. 他把家人看得很重 là "coi gia đình rất trọng" — vừa sang phần trừu tượng, âm Hán-Việt lập tức trở lại. Nhớ được đường ranh ấy thì dịch xuôi gần như không phải nghĩ.

Có một khuôn hỏi cần thuộc: 你有多重? Tiếng Trung dựng câu hỏi mức độ bằng 多 cộng tính từ, cùng lối với 多大, 多高, 多长, rồi trả lời thẳng bằng con số. Tiếng Việt hỏi "bạn nặng bao nhiêu" — cùng nhịp, chỉ khác là ta không cần chữ nào ở vị trí của 多.

Một chỗ phải cẩn thận là khi muốn nói "quan trọng": từ thường dùng là 重要, đừng cắt cụt còn 重. Một mình 重 gánh nghĩa nặng, và chỉ trong lối viết trang trọng nó mới mang nghĩa hệ trọng. Cũng đừng lẫn sang âm chóng của cùng mặt chữ — mục này chỉ nói nhánh zhòng, tức nhánh trọng.

Cách ghi nhớ từ 重

重 thuộc bộ 里 (lý), 9 nét. Nhớ hai cách đọc gắn với hai nghĩa: zhòng là 'nặng, trọng', chóng là 'lại một lần nữa' (重新 làm lại, 重复 lặp lại).

Ví dụ với từ 重

  • 这个箱子很重。

    Zhège xiāngzi hěn zhòng.

    Cái vali này rất nặng.

  • 你有多重?

    Nǐ yǒu duō zhòng?

    Bạn nặng bao nhiêu?

  • 责任很重,我们要认真对待。

    Zérèn hěn zhòng, wǒmen yào rènzhēn duìdài.

    Trách nhiệm rất nặng, chúng ta phải nghiêm túc.

  • 他的病不重,别担心。

    Tā de bìng bú zhòng, bié dānxīn.

    Bệnh anh ấy không nặng, đừng lo.

  • 这个包比那个重一点儿。

    Zhège bāo bǐ nàge zhòng yìdiǎnr.

    Cái túi này nặng hơn cái kia một chút.

  • 他把家人看得很重。

    Tā bǎ jiārén kàn de hěn zhòng.

    Anh ấy coi gia đình rất trọng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License