拍pāiphách

拍 (pāi) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phách", nghĩa tiếng Việt: vỗ, đập nhẹ; chụp (ảnh), quay (phim); nhịp (nhạc). Chữ 拍 có 8 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 拍

động từ · danh từ

  1. 1vỗ, đập nhẹ
  2. 2chụp (ảnh), quay (phim)
  3. 3nhịp (nhạc)

Cách viết chữ 拍

pháchpāi

vỗ, đập; nhịp (âm nhạc)

bộ手(thủ)

Dễ nhầm怕 伯 泊

Âm Hán-Việt của 拍

phách — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Phách' là từ tiếng Việt nhưng chỉ còn nghĩa nhịp phách trong âm nhạc. 拍 tiếng Trung thường dùng nhất với nghĩa 'vỗ' và 'chụp ảnh' — 拍照 là chụp ảnh, không liên quan gì đến nhịp.

Câu chuyện hình thành từ 拍

Người Việt vẫn còn giữ nguyên bàn tay trong chữ này, chỉ là giữ ở trong một nhà hát. Trong ca trù, phách là thanh tre mà đào nương gõ để giữ nhịp — cái tên gọi nhịp điệu ấy sinh ra từ chính động tác đập tay xuống, đúng như mặt chữ: 拍 mang bộ 手 (thủ — tay), phần 白 bên phải chỉ mượn âm.

Chuỗi nghĩa đi từ bàn tay ra: tay đập xuống thành tiếng, tiếng đập đều đặn thành nhịp, nhịp thành đơn vị đếm trong âm nhạc. Tiếng Việt chỉ nhận đoạn cuối của chuỗi — phách trong tiếng Việt là nhịp, và gần như chỉ là nhịp. Còn cái động tác sinh ra nó thì tiếng Việt gọi bằng chữ thuần Việt: vỗ, đập.

Tiếng Trung giữ cả chuỗi, và trong đời sống hằng ngày thì đầu chuỗi mới là chỗ đông người qua lại: 拍手 vỗ tay, 拍肩膀 vỗ vai, 拍桌子 đập bàn. Rồi có thêm một nhánh hiện đại mà tiếng Việt không có phần nào: 拍照, 拍电影. Một cú bấm máy dứt khoát, gọn như một cái vỗ — đó là cách dễ nhất để nối nhánh này vào phần còn lại của chữ.

Thứ tự để nhớ ngược với thứ tự ta quen. Gặp 拍 thì nghĩ tới bàn tay trước, nghĩ tới nhịp sau: nghĩa "phách" mà tiếng Việt giữ nằm ở cuối hàng, còn hai nghĩa dùng nhiều nhất — vỗ và chụp — thì tiếng Việt không có.

Cách ghi nhớ từ 拍

拍 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái — gốc là động tác vỗ bằng tay; phần bên phải 白 (bạch) chỉ mượn âm. Nhớ 拍照 (vỗ + ánh sáng) là chụp ảnh, nghĩa quen thuộc nhất ở cấp này.

Ví dụ với từ 拍

  • 他拍了拍我的肩膀。

    Tā pāi le pāi wǒ de jiānbǎng.

    Anh ấy vỗ vỗ vai tôi.

  • 我们一起拍张照吧。

    Wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba.

    Chúng ta chụp chung một tấm ảnh nhé.

  • 这部电影在越南拍的。

    Zhè bù diànyǐng zài Yuènán pāi de.

    Bộ phim này quay ở Việt Nam.

  • 大家拍手欢迎他。

    Dàjiā pāishǒu huānyíng tā.

    Mọi người vỗ tay chào đón anh ấy.

  • 这首歌一小节有四拍。

    Zhè shǒu gē yì xiǎojié yǒu sì pāi.

    Bài hát này mỗi ô nhịp có bốn phách.

  • 别拍桌子,太吵了。

    Bié pāi zhuōzi, tài chǎo le.

    Đừng đập bàn, ồn quá.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License