农村nóngcūnnông thôn

phồn thể: 農村

农村 (nóngcūn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nông thôn", nghĩa tiếng Việt: nông thôn; vùng quê. Từ gồm 2 chữ: 农 (nông) + 村 (thôn), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 农村

danh từ

  1. 1nông thôn
  2. 2vùng quê

Cách viết các chữ trong từ 农村

nôngnóng(農)

nhà nông, nông nghiệp

bộ冖(mịch)

thôncūn

thôn, làng

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 农村

nông thôn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nông thôn' đúng là từ 'nông thôn' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: vùng quê làm nông, đối lập với thành thị (城市).

Cách ghép từ 农村

农 nông + 村 thôn → nông thôn

Câu chuyện hình thành từ 农村

Cặp 农村 – 城市 và cặp nông thôn – thành thị chồng khít lên nhau, kể cả trong văn bản hành chính: cùng một đường ranh, cùng một cách chia đất nước làm hai nửa. Nhiều câu chỉ việc thay chữ là xong — 很多年轻人离开农村去城市, "nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố".

Bên trong hai chữ là hai thứ khác nhau: một cái nghề và một chỗ ở. 农 sáu nét, nghĩa là nhà nông, nghề nông; theo cách giải thích cổ, phần 辰 trong dạng phồn thể 農 vốn là cái vỏ sò mài sắc — nông cụ của thời chưa có kim loại. 村 thì bảy nét và mang bộ 木 (mộc, cây): làng xưa nhận ra nhau từ xa nhờ rặng cây, chưa thấy nhà đã thấy tre. Nghề cộng với chỗ ở thành nông thôn — không phải mọi vùng quê, mà vùng quê sống bằng ruộng.

Hai họ chữ này gần như cho không người Việt: 农 cho nông dân, nông nghiệp, nông sản, canh nông, nông trường, lão nông; 村 cho thôn xóm, thôn quê, thôn dã, thôn nữ, hương thôn.

Chỗ chênh nằm ở giọng chứ không ở nghĩa. Câu 周末我们去农村玩吧 dịch tự nhiên nhất là "cuối tuần chúng ta về quê chơi đi": tiếng Trung dùng 农村 rất bình thường ngay trong một lời rủ nhau, còn nông thôn của tiếng Việt đã nghiêng hẳn về giọng văn bản — chính sách nông thôn, nông thôn mới. Rủ bạn đi chơi thì người Việt nói quê. Nghĩa thì trùng khớp, chỗ đứng trong câu nói thường ngày thì không.

Cách ghi nhớ từ 农村

农 (nông) là nhà nông, 村 (thôn) là làng — đúng chữ 'nông thôn'. Chữ 村 có bộ 木 (mộc, cây) bên trái: làng xưa nhận nhau qua rặng cây đầu làng.

Ví dụ với từ 农村

  • 他在农村长大。

    Tā zài nóngcūn zhǎngdà.

    Anh ấy lớn lên ở nông thôn.

  • 农村的空气很好。

    Nóngcūn de kōngqì hěn hǎo.

    Không khí ở nông thôn rất trong lành.

  • 现在农村的变化很大。

    Xiànzài nóngcūn de biànhuà hěn dà.

    Bây giờ nông thôn thay đổi rất nhiều.

  • 很多年轻人离开农村去城市。

    Hěn duō niánqīng rén líkāi nóngcūn qù chéngshì.

    Nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố.

  • 周末我们去农村玩吧。

    Zhōumò wǒmen qù nóngcūn wán ba.

    Cuối tuần chúng ta về quê chơi đi.

  • 农村的生活比较安静。

    Nóngcūn de shēnghuó bǐjiào ānjìng.

    Cuộc sống ở nông thôn khá yên tĩnh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License