vôwú(無)
không, không có
bộ无(vô)
无法 (wúfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vô pháp", nghĩa tiếng Việt: không thể; không có cách nào. Từ gồm 2 chữ: 无 (vô) + 法 (pháp), tổng cộng 12 nét.
động từ
vôwú(無)
không, không có
bộ无(vô)
phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
vô pháp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'vô pháp' không phải là một từ tiếng Việt (nếu có thì bị hiểu thành 'không có luật'). Người Việt nói 'không thể', 'không cách nào'. Đây là cách nói của văn viết, thay cho 不能.
无 vô + 法 pháp → vô pháp
无法 không bao giờ đứng một mình. Sau nó bắt buộc phải có một động từ — 无法理解, 无法改变, 无法形容 — nên nếu ai hỏi mà bạn muốn đáp gọn lỏn "chịu thôi" thì đó là việc của 没办法, không phải của từ này. 无法 là một phép trừ chưa xong: trừ hết cách rồi, còn phải nói rõ là không làm nổi việc gì.
Nó cũng không thay được 不能 ở mọi chỗ. 不能 làm hai việc: nói cái mình không làm nổi, và nói cái không được phép — 教室内不能吃东西 là một điều cấm. 无法 chỉ làm việc thứ nhất. Nó không cấm ai bao giờ, nó chỉ báo rằng đường đã tắc: 下大雨,飞机无法起飞 — chẳng ai cấm máy bay cả, trời cấm thôi.
Bản dịch tiếng Việt của mấy câu ví dụ đều tìm về đúng một chữ: không hiểu nổi, không trả lời nổi, không tả nổi. Chữ nổi làm đúng phần việc của 无法 — nó nói cái bất lực nằm trong bản thân sự việc, chứ không nằm ở luật lệ hay ở ý muốn của ai.
Còn lại là chuyện giọng văn. 无法 thuộc về chữ viết: bản tin, thông báo, câu văn có cân nhắc. Trong lời nói hằng ngày người ta vẫn dùng 不能 hoặc 没办法, và thay 无法 vào đó thì câu trang trọng hẳn lên — đúng như khi tiếng Việt đổi chịu thôi thành không thể được.
无 (vô) là không có, 法 (pháp) ở đây là 'cách' chứ không phải luật — không có cách nào. Nhớ 办法 (biện pháp) cũng dùng chữ 法 với nghĩa 'cách làm'.
我无法理解他的做法。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de zuòfǎ.
Tôi không thể hiểu nổi cách làm của anh ta.
这件事无法改变。
Zhè jiàn shì wúfǎ gǎibiàn.
Chuyện này không thể thay đổi.
他无法回答这个问题。
Tā wúfǎ huídá zhège wèntí.
Anh ấy không trả lời nổi câu hỏi này.
下大雨,飞机无法起飞。
Xià dàyǔ, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Mưa lớn nên máy bay không cất cánh được.
我无法用语言说清楚。
Wǒ wúfǎ yòng yǔyán shuō qīngchu.
Tôi không thể diễn đạt rõ bằng lời.
这种感觉无法形容。
Zhè zhǒng gǎnjué wúfǎ xíngróng.
Cảm giác này không tả nổi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License