保证bǎozhèngbảo chứng

phồn thể: 保證

保证 (bǎozhèng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bảo chứng", nghĩa tiếng Việt: bảo đảm; cam đoan; sự bảo đảm. Từ gồm 2 chữ: 保 (bảo) + 证 (chứng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 保证

động từ · danh từ

  1. 1bảo đảm
  2. 2cam đoan
  3. 3sự bảo đảm

Cách viết các chữ trong từ 保证

bảobǎo

giữ gìn, bảo vệ

bộ人(nhân)

chứngzhèng(證)

chứng minh; giấy chứng nhận

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 保证

bảo chứng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bảo chứng' hầu như không xuất hiện trong lời nói hằng ngày của người Việt, chỉ lác đác trong văn bản tài chính. 保证 nghĩa là hứa chắc, đứng ra chịu trách nhiệm — người Việt nói 'đảm bảo', 'cam đoan'.

Cách ghép từ 保证

保 bảo + 证 chứng → bảo chứng

Câu chuyện hình thành từ 保证

你能保证吗 không phải là câu hỏi "bạn có hứa không". Nó hỏi bạn có dám đứng ra chịu hay không — nếu điều đó không xảy ra thì người nói sẽ quay lại tìm bạn. Đó là chỗ 保证 nặng hơn mọi lời hẹn thường: nó gắn một người vào một kết quả.

Vì gắn vào kết quả, thứ đứng sau 保证 gần như luôn là cả một mệnh đề chứ không phải một danh từ: 我保证明天准时到, 他保证不再迟到了, 这个办法不能保证成功. Tiếng Trung không cần chữ nối nào giữa 保证 và mệnh đề ấy, cứ thả thẳng vào; tiếng Việt thì hay chèn thêm chữ là, rằng cho xuôi tai.

Nếp ấy tách 保证 khỏi 答应. 答应 là nhận lời làm một việc cho ai đó, nên chủ ngữ của nó phải là người. 保证 thì không: 这个办法不能保证成功 — một cách làm chẳng hứa hẹn gì với ai, nó chỉ không bảo đảm nổi kết quả. Hễ chủ ngữ là vật, là cách thức, là điều kiện, thì chữ cần dùng là 保证.

Nó cũng làm danh từ, và đó là lúc lời nói biến thành vật trao tay: 这句话是我给你的保证. Ở phía doanh nghiệp, 公司保证一年内免费修理 chính là cái tiếng Việt gọi bằng một cặp chữ khác hẳn — bảo hành.

Cuối cùng là một tiện nghi mà tiếng Việt có còn tiếng Trung thì không. Ta đảo hai chữ thoải mái, bảo đảm hay đảm bảo đều dùng được, thậm chí đảo rồi vẫn giữ nguyên nghĩa. Tiếng Trung không cho đảo: 保证 chỉ có một chiều, và trật tự ấy là một phần của từ.

Cách ghi nhớ từ 保证

保 (bảo) là giữ gìn, che chở; 证 (chứng) là chứng minh, làm bằng — đưa ra cái bằng để giữ lời, thành 'cam đoan'. Chữ 保 có bộ 人 (nhân, người) viết thành 亻 bên trái, 9 nét: người ôm giữ lấy. Chữ 证 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói): lời nói làm bằng chứng.

Ví dụ với từ 保证

  • 我保证明天准时到。

    Wǒ bǎozhèng míngtiān zhǔnshí dào.

    Tôi cam đoan mai sẽ đến đúng giờ.

  • 这个办法不能保证成功。

    Zhège bànfǎ bù néng bǎozhèng chénggōng.

    Cách này không đảm bảo là sẽ thành công.

  • 你能保证吗?

    Nǐ néng bǎozhèng ma?

    Bạn dám cam đoan không?

  • 公司保证一年内免费修理。

    Gōngsī bǎozhèng yì nián nèi miǎnfèi xiūlǐ.

    Công ty bảo đảm sửa miễn phí trong vòng một năm.

  • 这句话是我给你的保证。

    Zhè jù huà shì wǒ gěi nǐ de bǎozhèng.

    Câu này là lời cam đoan tôi dành cho bạn.

  • 他保证不再迟到了。

    Tā bǎozhèng bú zài chídào le.

    Anh ấy hứa chắc sẽ không đi muộn nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License